Người mới bắt đầu 2 - Movement
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về chuyển động, như "nhảy", "nhảy" và "rửa", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
điệu nhảy
Cặp đôi đã trình diễn một điệu nhảy đẹp tại đám cưới của họ.
nhảy
Đứa trẻ nhảy lên xuống vì phấn khích.
đi bộ
Sau trận mưa lớn, thật khó khăn để đi bộ trên con đường lầy lội.
chuyến đi
Anh ấy đã đóng gói hành lý cho chuyến đi công tác kéo dài một tuần để tham dự một hội nghị.
rửa
Tôi cần rửa giày của mình; chúng bẩn.
lau chùi
Tôi thường lau sàn bằng cây lau nhà và chất tẩy rửa.
du lịch
Gia đình tôi và tôi thường đi du lịch bằng ô tô để thăm người thân ở nông thôn.