Người mới bắt đầu 2 - Nature

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thiên nhiên, chẳng hạn như "biển", "lửa" và "rừng", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Người mới bắt đầu 2
nature [Danh từ]
اجرا کردن

thiên nhiên

Ex: I find solace in sitting by the river , listening to the soothing sounds of nature .

Tôi tìm thấy sự an ủi khi ngồi bên bờ sông, lắng nghe những âm thanh êm dịu của thiên nhiên.

fire [Danh từ]
اجرا کردن

lửa

Ex:

Chuông báo cháy kêu và chúng tôi sơ tán khỏi tòa nhà.

sea [Danh từ]
اجرا کردن

biển

Ex: The sea is home to a variety of marine life , such as fish , dolphins , and coral reefs .

Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.

mountain [Danh từ]
اجرا کردن

núi

Ex: The mountain is a popular destination for climbers and hikers .

Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.

beach [Danh từ]
اجرا کردن

bãi biển

Ex: I love strolling along the beach , feeling the soft sand between my toes .

Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.

forest [Danh từ]
اجرا کردن

rừng

Ex: The forest floor was covered in a thick carpet of fallen leaves .

Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.

island [Danh từ]
اجرا کردن

đảo

Ex: The island had a famous lighthouse that guided ships safely to shore .

Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.

tree [Danh từ]
اجرا کردن

cây

Ex: The leaves on the tree turned vibrant shades of red , orange , and yellow in the autumn .

Những chiếc lá trên cây chuyển sang màu đỏ, cam và vàng rực rỡ vào mùa thu.

flower [Danh từ]
اجرا کردن

hoa

Ex: I picked a bouquet of fresh flowers from the field .

Tôi đã hái một bó hoa tươi từ cánh đồng.

ice [Danh từ]
اجرا کردن

đá

Ex: I slipped and fell on the ice while walking on the frozen lake .

Tôi trượt chân và ngã trên băng khi đang đi bộ trên hồ đóng băng.

Earth [Danh từ]
اجرا کردن

Trái Đất

Ex:

Trái Đất là một phần của hệ mặt trời, quay quanh mặt trời.

river [Danh từ]
اجرا کردن

sông

Ex:

Những đứa trẻ ném đá lướt trên mặt sông phẳng lặng.

world [Danh từ]
اجرا کردن

thế giới

Ex: The world is home to a vast array of cultures and languages .

Thế giới là nơi có rất nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ.

plant [Danh từ]
اجرا کردن

cây

Ex: The oak is a type of plant known as a tree .

Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.