thiên nhiên
Tôi tìm thấy sự an ủi khi ngồi bên bờ sông, lắng nghe những âm thanh êm dịu của thiên nhiên.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thiên nhiên, chẳng hạn như "biển", "lửa" và "rừng", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thiên nhiên
Tôi tìm thấy sự an ủi khi ngồi bên bờ sông, lắng nghe những âm thanh êm dịu của thiên nhiên.
biển
Biển là nhà của nhiều loài sinh vật biển, như cá, cá heo và rạn san hô.
núi
Núi là điểm đến phổ biến cho những người leo núi và đi bộ đường dài.
bãi biển
Tôi thích đi dạo dọc theo bãi biển, cảm nhận cát mềm giữa các ngón chân.
rừng
Sàn rừng được phủ một tấm thảm dày lá rụng.
đảo
Hòn đảo có một ngọn hải đăng nổi tiếng đã hướng dẫn tàu thuyền đến bờ một cách an toàn.
cây
Những chiếc lá trên cây chuyển sang màu đỏ, cam và vàng rực rỡ vào mùa thu.
hoa
Tôi đã hái một bó hoa tươi từ cánh đồng.
đá
Tôi trượt chân và ngã trên băng khi đang đi bộ trên hồ đóng băng.
thế giới
Thế giới là nơi có rất nhiều nền văn hóa và ngôn ngữ.
cây
Cây sồi là một loại thực vật được biết đến như một cái cây.