thành phố
Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các phần của thành phố, như "đường phố", "ngân hàng" và "bưu điện", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thành phố
Họ đang lên kế hoạch một chuyến tham quan thành phố để khám phá những viên ngọc ẩn và các điểm tham quan địa phương.
thị trấn
Cô ấy thích đi dạo quanh thị trấn và ghé thăm các cửa hàng địa phương.
đường phố
Tôi băng qua đường một cách cẩn thận tại vạch sang đường dành cho người đi bộ.
ngân hàng
Tôi đã đến ngân hàng để gửi một ít tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.
bệnh viện
Cô ấy đã đến bệnh viện để kiểm tra với bác sĩ của mình.
siêu thị
Tôi mua hàng tạp hóa và đồ gia dụng ở siêu thị mỗi tuần.
bưu điện
Tôi đã đến bưu điện để gửi một gói hàng cho bạn tôi.
cảnh sát
Tôi đã gọi đường dây nóng của cảnh sát để báo cáo một hoạt động khả nghi.
khu vực
Khu vực trung tâm thành phố nhộn nhịp trong giờ làm việc.
thư viện
Bạn có thể mượn tiểu thuyết, DVD và tạp chí từ thư viện.
nông trại
Một chiếc máy kéo là một thiết bị không thể thiếu trên một nông trại lớn.
giao thông
Giao thông ở trung tâm thành phố chậm lại do công trình xây dựng.
làng
Trong làng, mọi người đều biết nhau bằng tên, tạo nên một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
con đường
Thành phố đã mở rộng con đường để xử lý nhiều lưu lượng giao thông hơn.