quần
Anh ấy cuộn ống quần lên để có vẻ ngoài thoải mái hơn.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về quần áo phần dưới cơ thể, như "jeans", "vớ" và "váy", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
quần
Anh ấy cuộn ống quần lên để có vẻ ngoài thoải mái hơn.
váy
Tôi cần bạn giúp tôi tìm một chiếc váy phù hợp với đôi giày mới của tôi.
váy
Cô ấy đã chọn một chiếc váy dài đến đầu gối cho văn phòng.
quần jeans
Anh ấy vá những lỗ hổng trên chiếc quần jeans cũ của mình để chúng bền lâu hơn.
giày
Anh ấy buộc dây giày thật chặt để đảm bảo giày không bị tuột.
ủng
Tôi đi ủng để đi dạo trong công viên tuyết.
vớ
Tôi đi một đôi tất sạch mỗi sáng.
đồ ngủ
Tôi luôn mang theo bộ pyjama yêu thích của mình khi đi nghỉ.
đồ lót
Anh ấy đã mua một gói đồ lót trắng trơn để mặc hàng ngày.
đồ bơi
Anh ấy quên đóng gói đồ bơi của mình và phải mượn một cái từ bạn.