Người mới bắt đầu 2 - Phương tiện giao thông
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về phương tiện giao thông, như "xe hơi", "trực thăng" và "thuyền", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
xe máy
Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi lái xe máy của mình.
xe buýt
Xe buýt đến đúng giờ, vì vậy tôi không phải chờ đợi lâu.
xe tải
Chiếc xe tải đã giao một lô hàng lớn đến kho.
taxi
Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.
máy bay
Chúng tôi đã đặt vé cho một máy bay đến Paris vào tuần tới.
máy bay trực thăng
Phi công trực thăng khéo léo điều khiển qua những ngọn núi.
xe đạp
Anh ấy đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn khi đi xe đạp.
xe đạp
Cô ấy thích đạp xe đạp dọc theo bờ sông.
tàu hỏa
Tôi đã lỡ chuyến tàu của mình, vì vậy tôi phải bắt chuyến tiếp theo.
thuyền
Con thuyền nhẹ nhàng đung đưa khi chúng tôi ra khơi vào một ngày nắng.
tàu
Các hành khách vẫy tay tạm biệt người thân từ boong tàu.