Người mới bắt đầu 2 - Đại từ khác

Ở đây bạn sẽ học một số đại từ tiếng Anh khác, như "bất kỳ ai", "nhiều" và "ai", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Người mới bắt đầu 2
other [Đại từ]
اجرا کردن

khác

Ex: One option did n't suit me , so I decided to explore other possibilities .

Một lựa chọn không phù hợp với tôi, vì vậy tôi quyết định khám phá những khả năng khác.

anyone [Đại từ]
اجرا کردن

ai đó

Ex: I do n't know anyone who could solve this problem .

Tôi không biết ai có thể giải quyết vấn đề này.

anything [Đại từ]
اجرا کردن

gì đó

Ex: Feel free to pick anything from the menu ; it 's all delicious .

Hãy thoải mái chọn bất cứ thứ gì từ thực đơn; tất cả đều ngon.

many [Đại từ]
اجرا کردن

Nhiều

Ex: Many of the employees are unhappy with the new work schedule .

Nhiều nhân viên không hài lòng với lịch làm việc mới.

more [Đại từ]
اجرا کردن

nhiều hơn

Ex: We 've done well so far , but we need more to succeed .

Chúng tôi đã làm tốt cho đến nay, nhưng chúng tôi cần nhiều hơn để thành công.

what [Đại từ]
اجرا کردن

Ex: What is your opinion on the matter ?

Ý kiến của bạn về vấn đề này là gì?

who [Đại từ]
اجرا کردن

ai

Ex: Who is going to pick up the kids from school ?

Ai sẽ đón con từ trường?