trang web
Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về những thứ kỹ thuật số, như "trực tuyến", "tin nhắn" và "trang web", được chuẩn bị cho học sinh ở trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
trang web
Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.
Internet
Anh ấy sử dụng Internet để nghe nhạc và xem phim trực tuyến.
bài hát
Cô ấy đã hát một bài hát tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.
tin nhắn
Tôi đã để lại một tin nhắn cho bạn tôi trên hộp thư thoại của cô ấy.
phim
Bộ phim kinh điển "Casablanca" thường được ca ngợi là một trong những bộ phim tình cảm vĩ đại nhất mọi thời đại.
thư điện tử
Tôi vẫn đang chờ phản hồi về email của tôi từ hôm qua.
trực tuyến
Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học trực tuyến, cho phép sinh viên truy cập bài giảng và tài nguyên từ bất kỳ đâu có kết nối internet.
DVD
Cô ấy đã mượn một DVD từ thư viện để xem vào cuối tuần.
đĩa compact
Phim tài liệu có sẵn trên đĩa compact cho những ai thích phương tiện vật lý hơn tải xuống kỹ thuật số.