máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về máy tính và phương tiện truyền thông, chẳng hạn như "radio", "máy ảnh" và "chương trình", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
máy tính
Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.
âm nhạc
Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.
máy ảnh
Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.
bức ảnh
Nhiếp ảnh gia đã chụp được một khoảnh khắc đầy cảm xúc trong một bức ảnh tự nhiên.
radio
Radio cung cấp các bản cập nhật thời tiết mới nhất.
điện thoại
Cô ấy nhấc điện thoại để gọi cho bạn mình.
phim
Tôi đã xem một bộ phim hài và không thể ngừng cười.
âm thanh
Âm thanh êm dịu của mưa rơi trên cửa sổ đã ru cô ấy vào giấc ngủ.
tin tức
Giáo viên của chúng tôi đã chia sẻ một số tin tức thú vị về một chuyến đi của lớp.
bức ảnh
Cô ấy giữ một tấm ảnh của ông bà trên bàn để nhớ về họ.
báo
Tôi thích đọc báo với một tách cà phê để bắt đầu ngày mới.