bầu trời
Tôi thích nằm trên cỏ và ngắm những đám mây trôi trên bầu trời.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về những thứ trên bầu trời, như "mây", "sao" và "mặt trăng", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
bầu trời
Tôi thích nằm trên cỏ và ngắm những đám mây trôi trên bầu trời.
mây
Máy bay bay qua những đám mây trên đường đến điểm đến.
mưa
Tôi quên ô, và bây giờ tôi đang bị ướt trong mưa.
tuyết
Những đứa trẻ háo hức chờ đợi trận tuyết đầu tiên của mùa để xây người tuyết.
the mixture of gases, primarily oxygen and nitrogen, that surrounds the Earth and is essential for breathing
ngôi sao
Ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm là Sirius, còn được gọi là Sao Chó.
mặt trời
Tôi thích ngắm mặt trời lặn khi mặt trời tô điểm bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
mặt trăng
Tôi thích ngắm mặt trăng mọc lên từ đường chân trời.