thể thao
Tôi chưa bao giờ là fan của việc chơi thể thao ở trường.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các hoạt động mạnh mẽ, như "bóng chuyền", "quần vợt" và "leo núi", được chuẩn bị cho học sinh trình độ bắt đầu.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thể thao
Tôi chưa bao giờ là fan của việc chơi thể thao ở trường.
bóng chuyền
Cô ấy đã tham gia một giải bóng chuyền địa phương để thi đấu với các đội khác.
đi bộ đường dài
Cô ấy thích khám phá thiên nhiên và tập thể dục thông qua đi bộ đường dài.
leo trèo
Năm ngoái, họ đã leo lên đỉnh cao nhất ở đất nước của họ.
bơi lội
Anh ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại giải vô địch quốc gia.
chạy
Tôi phải chạy để đảm bảo không bị lỡ chuyến tàu.
xây dựng
Chim xây tổ phức tạp để bảo vệ trứng của chúng.
luyện tập
Các vận động viên chăm chỉ luyện tập các thói quen của họ để nâng cao hiệu suất.