Quần Áo và Thời Trang - Trang phục truyền thống
Ở đây bạn sẽ học tên của các loại trang phục truyền thống khác nhau bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "kimono", "jilbab" và "sari".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
kaftan
[Danh từ]
a woman's dress styled after the traditional cloaks worn by men in the Near East
Ex:
The
designer
's
kaftan
collection
drew
inspiration
from
Middle Eastern
attire
.