Quần Áo và Thời Trang - Mô tả quần áo

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh được sử dụng để mô tả quần áo bằng tiếng Anh, chẳng hạn như "không có lưng", "hở cổ" và "ít ỏi".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Quần Áo và Thời Trang
worn-out [Tính từ]
اجرا کردن

mòn

Ex: The worn-out tires on the car needed to be replaced before the long road trip .

Những chiếc lốp mòn trên xe cần được thay thế trước chuyến đi đường dài.

loose [Tính từ]
اجرا کردن

rộng

Ex: His pants were too loose after he lost weight .

Quần của anh ấy quá rộng sau khi giảm cân.

tight [Tính từ]
اجرا کردن

chật

Ex: She could n't wait to take off her tight dress after the party .

Cô ấy không thể chờ đợi để cởi bỏ chiếc váy chật của mình sau bữa tiệc.

low-cut [Tính từ]
اجرا کردن

(of women's clothing) designed with a neckline that dips low at the front

Ex: The low-cut blouse was perfect for the warm summer evening .
ragged [Tính từ]
اجرا کردن

rách rưới

Ex: His shirt was so ragged that it barely held together at the seams .

Áo sơ mi của anh ấy rách rưới đến nỗi chỉ còn chút ít ở các đường may.

scanty [Tính từ]
اجرا کردن

ít ỏi

Ex:

Trang phục ít ỏi của vũ công lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.

see-through [Tính từ]
اجرا کردن

trong suốt

Ex: The fashion show featured a daring design with a see-through dress that highlighted the intricate patterns beneath .

Buổi trình diễn thời trang giới thiệu một thiết kế táo bạo với chiếc váy trong suốt làm nổi bật những họa tiết phức tạp bên dưới.

skimpy [Tính từ]
اجرا کردن

bó sát

Ex: The beachgoers were dressed in skimpy swimsuits , enjoying the hot summer sun .

Những người đi biển mặc những bộ đồ tắm hở hang, tận hưởng ánh nắng mùa hè nóng bỏng.

mini [Tính từ]
اجرا کردن

nhỏ

Ex: She carried a mini umbrella in her purse for unexpected rain showers .

Cô ấy mang một chiếc ô mini trong túi xách của mình cho những cơn mưa rào bất ngờ.

midi [Tính từ]
اجرا کردن

dài đến giữa bắp chân

brief [Tính từ]
اجرا کردن

ngắn

Ex: The beachgoers lounged in their brief swimsuits , soaking up the sun on the hot sand .

Những người đi biển nằm thư giãn trong những bộ đồ tắm ngắn, tận hưởng ánh nắng trên cát nóng.

skintight [Tính từ]
اجرا کردن

bó sát

Ex:

Trang phục siêu anh hùng được thiết kế để bó sát, làm nổi bật vóc dáng cơ bắp của diễn viên.

sleeveless [Tính từ]
اجرا کردن

không tay

Ex: The sleeveless dress highlighted her toned arms , adding a touch of elegance to her ensemble .

Chiếc váy không tay làm nổi bật cánh tay săn chắc của cô ấy, thêm một nét thanh lịch cho trang phục.

V-neck [Danh từ]
اجرا کردن

cổ chữ V

Ex: The V-neck design elongates the neck , making it a flattering choice for many body types .

Thiết kế cổ chữ V kéo dài cổ, khiến nó trở thành lựa chọn tôn dáng cho nhiều loại cơ thể.

crew neck [Danh từ]
اجرا کردن

cổ tròn

Ex: The store ’s collection includes a variety of crew necks in different colors .

Bộ sưu tập của cửa hàng bao gồm nhiều loại cổ tròn với các màu sắc khác nhau.

short sleeve [Danh từ]
اجرا کردن

tay ngắn

Ex: He packed several short sleeves for the vacation in a warm climate .

Anh ấy đã đóng gói một số áo ngắn tay cho kỳ nghỉ ở vùng khí hậu ấm áp.

extra small [Danh từ]
اجرا کردن

rất nhỏ

Ex: They ordered an extra small portion for the child .

Họ đã gọi một phần extra small cho đứa trẻ.

small [Danh từ]
اجرا کردن

cỡ nhỏ

Ex: They found the small was out of stock in most sizes at the shop .

Họ phát hiện ra rằng nhỏ đã hết hàng ở hầu hết các kích cỡ tại cửa hàng.

medium [Tính từ]
اجرا کردن

vừa

Ex: The painting was of medium size , filling the space on the wall nicely .

Bức tranh có kích thước trung bình, lấp đầy không gian trên tường một cách đẹp mắt.

large [Danh từ]
اجرا کردن

cỡ lớn

Ex:

Cỡ lớn vừa vặn với tôi, trong khi cỡ rất lớn thì hơi rộng.

extra large [Danh từ]
اجرا کردن

cực lớn

Ex: The shirt was too tight , so he exchanged it for an extra large .

Chiếc áo quá chật, vì vậy anh ấy đã đổi nó lấy cỡ extra large.

loose-fitting [Tính từ]
اجرا کردن

rộng rãi

Ex: She wore a loose-fitting dress for the summer party .

Cô ấy mặc một chiếc váy rộng rãi cho bữa tiệc mùa hè.

close-fitting [Tính từ]
اجرا کردن

bó sát

Ex: The close-fitting gloves kept her hands warm without being bulky .

Đôi găng tay ôm sát giữ ấm đôi tay cô ấy mà không bị cồng kềnh.

undressed [Tính từ]
اجرا کردن

cởi đồ

Ex: He felt a bit self-conscious being undressed in front of the doctor during the examination .

Anh ấy cảm thấy hơi ngại khi bị cởi đồ trước bác sĩ trong quá trình khám.

bare [Tính từ]
اجرا کردن

trần

Ex: His bare chest glistened with sweat after a vigorous workout at the gym .

Ngực trần của anh ấy lấp lánh mồ hôi sau buổi tập luyện mạnh mẽ tại phòng gym.

solid [Tính từ]
اجرا کردن

đồng màu

Ex: The walls were painted a solid white to make the room look bigger .

Các bức tường được sơn màu trắng đồng nhất để làm cho căn phòng trông lớn hơn.

mid-length [Tính từ]
اجرا کردن

dài trung bình

Ex: The hairstylist recommended a mid-length haircut that would be easy to manage and style .

Nhà tạo mẫu tóc đã đề xuất một kiểu tóc dài trung bình mà sẽ dễ quản lý và tạo kiểu.

shabby [Tính từ]
اجرا کردن

rách rưới

Ex: His shabby jeans were torn at the knees and faded from years of wear .

Quần jeans cũ nát của anh ấy bị rách ở đầu gối và phai màu sau nhiều năm sử dụng.

long-sleeved [Tính từ]
اجرا کردن

dài tay

Ex: For the outdoor event , he chose a long-sleeved dress shirt to maintain a polished look while protecting himself from the sun .

Đối với sự kiện ngoài trời, anh ấy đã chọn một chiếc áo sơ mi dài tay để duy trì vẻ ngoài chỉn chu trong khi bảo vệ bản thân khỏi ánh nắng mặt trời.

tall [Danh từ]
اجرا کردن

kích thước cao

Ex:

Cửa hàng trực tuyến có một danh mục đặc biệt dành cho người cao, giúp việc mua sắm trở nên dễ dàng hơn cho anh ấy.

delicate [Tính từ]
اجرا کردن

tinh tế

Ex: The watch mechanism is delicate and precise .