Sách English Result - Trung cấp - Đơn vị 7 - 7C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7C trong sách giáo trình English Result Intermediate, như 'leo núi', 'cạo râu', 'tin nhắn', v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp
body [Danh từ]
اجرا کردن

cơ thể

Ex: The cat stretched its body lazily after a long nap in the sun .

Con mèo duỗi cơ thể một cách lười biếng sau một giấc ngủ dài dưới ánh nắng.

exercise [Danh từ]
اجرا کردن

bài tập

Ex: Regular exercise is important for your health .

Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.

climbing [Danh từ]
اجرا کردن

leo núi

Ex:

Anh ấy đã mua một cuốn sách về kỹ thuật leo núi.

comb [Danh từ]
اجرا کردن

lược

Ex: He always keeps a comb in his pocket for quick touch-ups .

Anh ấy luôn giữ một cái lược trong túi để chỉnh sửa nhanh.

elbow [Danh từ]
اجرا کردن

khuỷu tay

Ex: She felt a sharp pain in her elbow after lifting a heavy box .

Cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở khuỷu tay sau khi nhấc một chiếc hộp nặng.

gym [Danh từ]
اجرا کردن

phòng tập thể hình

Ex: The gym was crowded with people after work .

Phòng tập thể dục đông nghịt người sau giờ làm.

haircut [Danh từ]
اجرا کردن

kiểu tóc

Ex: His haircut was short on the sides and longer on top .

Kiểu tóc của anh ấy ngắn ở hai bên và dài hơn ở trên đỉnh.

jogging [Danh từ]
اجرا کردن

chạy bộ

Ex: After a stressful day , jogging helps me relax .

Sau một ngày căng thẳng, jogging giúp tôi thư giãn.

knee [Danh từ]
اجرا کردن

đầu gối

Ex: He got down on his knees to tie his daughter 's shoelaces .

Anh ấy quỳ gối để buộc dây giày cho con gái mình.

limb [Danh từ]
اجرا کردن

chi

Ex: Birds rely on their powerful limb muscles to take flight and soar through the sky .

Chim dựa vào cơ bắp chi mạnh mẽ của chúng để cất cánh và bay lượn trên bầu trời.

massage [Danh từ]
اجرا کردن

xoa bóp

Ex: I scheduled a massage to unwind and relieve stress .

Tôi đã lên lịch một buổi massage để thư giãn và giảm căng thẳng.

to shave [Động từ]
اجرا کردن

cạo

Ex: After swimming , he shaves his armpits for better hygiene .

Sau khi bơi, anh ấy cạo lông nách để vệ sinh tốt hơn.

steam bath [Danh từ]
اجرا کردن

phòng xông hơi

Ex: The spa offers a steam bath as part of its wellness package .

Spa cung cấp phòng xông hơi như một phần của gói chăm sóc sức khỏe.

thumb [Danh từ]
اجرا کردن

ngón tay cái

Ex: The baby grasped his mother 's thumb with a tight grip .

Em bé nắm chặt ngón tay cái của mẹ.

toe [Danh từ]
اجرا کردن

ngón chân

Ex: I stubbed my toe on the corner of the table and it hurt a lot .

Tôi đã đụng ngón chân vào góc bàn và nó rất đau.

walking [Danh từ]
اجرا کردن

đi bộ đường dài

Ex:

Đi bộ là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để giữ gìn sức khỏe.