the act of interpreting something incorrectly
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Unit 1 - 1D trong sách giáo trình English Result Intermediate, chẳng hạn như "actually", "novel", "parent", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the act of interpreting something incorrectly
từ cùng gốc
Nghiên cứu về từ đồng nguyên tiết lộ cách các ngôn ngữ tiến hóa và phân nhánh từ một tổ tiên chung.
bạn giả
Trong tiếng Đức, "Gift" có nghĩa là chất độc, không phải là món quà như trong tiếng Anh, làm nổi bật một từ giả bạn khác.
thực ra
Tòa nhà cũ, được cho là đã bị bỏ hoang, thực ra là một xưởng nghệ thuật phát triển mạnh.
táo
Tôi đã ăn một quả táo ngon lành cho bữa ăn nhẹ lành mạnh.
máy ảnh
Đèn flash của máy ảnh đã giúp làm sáng căn phòng tối.
lối thoát
Rạp chiếu phim có nhiều lối ra để đảm bảo mọi người có thể rời đi an toàn sau buổi chiếu.
lớn
Tiệm bánh chuyên làm những ổ bánh mì lớn cho các gia đình.
tiểu thuyết
Tiểu thuyết của tác giả được lấy cảm hứng từ những trải nghiệm của chính mình khi lớn lên.
cha mẹ
Trở thành cha mẹ là một trải nghiệm thay đổi cuộc đời đi kèm với trách nhiệm lớn.
cảnh sát
Tôi đã gọi đường dây nóng của cảnh sát để báo cáo một hoạt động khả nghi.
hút thuốc
Anh ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái và giờ cảm thấy khỏe mạnh hơn nhiều.
taxi
Tôi đã gọi một taxi để đưa tôi đến sân bay.