cạo sạch sẽ
Nhiều công ty thích vẻ ngoài cạo râu sạch sẽ cho nhân viên của họ.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 7 - 7B trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "cạo râu sạch sẽ", "rộng rãi", "khá giả", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cạo sạch sẽ
Nhiều công ty thích vẻ ngoài cạo râu sạch sẽ cho nhân viên của họ.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
rộng rãi
Cô ấy mặc một chiếc váy rộng rãi cho bữa tiệc mùa hè.
lỗi thời
Quan điểm của anh ấy về các mối quan hệ hơi lỗi thời so với thế giới ngày nay.
ăn mặc đẹp
Những vị khách ăn mặc đẹp đã thêm phần thanh lịch cho tiệc cưới.
nổi tiếng
Ban nhạc trở nên nổi tiếng sau khi đĩa đơn hit của họ đứng đầu bảng xếp hạng.
lịch sự
Cô ấy được biết đến là một người lịch sự và chu đáo.
khá giả
Cô ấy đến từ một gia đình khá giả và không bao giờ phải lo lắng về khó khăn tài chính khi lớn lên.