Sách English Result - Trung cấp - Đơn vị 4 - 4B

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 4 - 4B trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "giao hưởng", "chỉ huy", "opera", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp
solo [Danh từ]
اجرا کردن

độc tấu

Ex: Her violin solo received a standing ovation from the audience .

Bản độc tấu violin của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng từ khán giả.

symphony [Danh từ]
اجرا کردن

bản giao hưởng

Ex: The gentle chirping of the crickets became a nighttime symphony in the quiet countryside .

Tiếng kêu nhẹ nhàng của những con dế trở thành một bản giao hưởng đêm khuya ở vùng quê yên tĩnh.

track [Danh từ]
اجرا کردن

bài hát

Ex: She added the latest track from her favorite artist to her playlist .

Cô ấy đã thêm bài hát mới nhất từ nghệ sĩ yêu thích của mình vào danh sách phát.

to conduct [Động từ]
اجرا کردن

chỉ huy

Ex: The conductor skillfully conducted the ensemble , bringing out the nuances in the music .
autograph [Danh từ]
اجرا کردن

chữ ký

Ex: His autograph is worth a lot of money .

Chữ ký của anh ấy đáng giá rất nhiều tiền.

venue [Danh từ]
اجرا کردن

địa điểm

Ex: The venue for the conference is located in the city center .

Địa điểm của hội nghị nằm ở trung tâm thành phố.

اجرا کردن

nhạc cụ

Ex: The shop sells a variety of musical instruments , including flutes and trumpets .

Cửa hàng bán nhiều loại nhạc cụ, bao gồm sáo và kèn trumpet.

musician [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc sĩ

Ex: She 's not just a musician , but also a talented songwriter .

Cô ấy không chỉ là một nhạc sĩ, mà còn là một nhạc sĩ sáng tác tài năng.

composer [Danh từ]
اجرا کردن

nhà soạn nhạc

Ex: Beethoven was a renowned composer known for his profound and complex works .

Beethoven là một nhà soạn nhạc nổi tiếng được biết đến với những tác phẩm sâu sắc và phức tạp.

guitarist [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ sĩ guitar

Ex: She 's a renowned guitarist , known for her fingerpicking style .

Cô ấy là một nghệ sĩ guitar nổi tiếng, được biết đến với phong cách fingerpicking.

style [Danh từ]
اجرا کردن

phong cách

Ex: The Bauhaus style of design is known for its minimalist aesthetic and focus on functionality .
music [Danh từ]
اجرا کردن

âm nhạc

Ex: I listen to music to relax and unwind after a long day .

Tôi nghe nhạc để thư giãn và giải tỏa căng thẳng sau một ngày dài.

classical [Danh từ]
اجرا کردن

cổ điển

Ex:

Tình yêu của anh ấy dành cho nhạc cổ điển đã đưa anh ấy đến với việc học violin từ nhỏ.

country music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc đồng quê

Ex: Country music is known for its use of guitars , fiddles , and banjos .

Nhạc đồng quê được biết đến với việc sử dụng guitar, vĩ cầm và banjo.

jazz [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc jazz

Ex: Her jazz album features a mix of classic songs and original compositions .

Album jazz của cô ấy có sự pha trộn giữa các bài hát cổ điển và sáng tác nguyên bản.

opera [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc kịch

Ex: Mozart 's operas are known for their beautiful music and complex characters .

Những vở opera của Mozart được biết đến với âm nhạc tuyệt đẹp và các nhân vật phức tạp.

pop music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc pop

Ex: She 's a rising star in the world of pop music .

Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới nhạc pop.

rap [Danh từ]
اجرا کردن

rap

Ex: The rap battle showcased the lyrical prowess of the competing artists .

Trận đấu rap đã thể hiện tài năng lời bài hát của các nghệ sĩ cạnh tranh.

MP3 player [Danh từ]
اجرا کردن

máy nghe nhạc MP3

Ex:

Anh ấy nghe sách nói trên máy nghe nhạc MP3 của mình trong suốt chuyến đi làm hàng ngày.

record album [Danh từ]
اجرا کردن

album đĩa than

Ex: The record album contains her favorite songs from the 1970s .

Album đĩa than chứa những bài hát yêu thích của cô từ những năm 1970.

tape [Danh từ]
اجرا کردن

băng

Ex: The studio 's collection of vintage tapes holds rare recordings of jazz legends from the past century .
event [Danh từ]
اجرا کردن

sự kiện

Ex: Attending the annual music festival was the highlight event of the summer .

Tham dự lễ hội âm nhạc hàng năm là sự kiện nổi bật nhất của mùa hè.

concert hall [Danh từ]
اجرا کردن

phòng hòa nhạc

Ex: The concert hall was filled to capacity , with music lovers eager to hear their favorite artists .

Phòng hòa nhạc đã chật kín, với những người yêu âm nhạc háo hức được nghe các nghệ sĩ yêu thích của họ.