tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 6 - 6A trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "kinh khủng", "khổng lồ", "tuyệt vời", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tuyệt vời
Cô ấy có khiếu hài hước tuyệt vời luôn khiến tôi cười.
mệt mỏi
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi và quyết định chợp mắt một chút.
sợ hãi
Cô ấy cảm thấy sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ bên ngoài cửa sổ.
tức giận,giận dữ
Anh ấy trông tức giận khi đọc bài đánh giá không công bằng.
đáng ngạc nhiên
Quyết định đột ngột nghỉ việc của anh ấy khá đáng ngạc nhiên.
tốt
Thời tiết tốt, vì vậy họ quyết định đi dã ngoại trong công viên.
cực đoan
Vận động viên đã đẩy cơ thể của họ đến giới hạn cực độ để đạt được hiệu suất đỉnh cao.
tuyệt vời
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh tuyệt vời cho bữa tiệc sinh nhật của bạn mình.
kinh khủng
Chiếc xe phát ra tiếng ồn kinh khủng, vì vậy họ đã đưa nó đến thợ máy.
rực rỡ
Khám phá xuất sắc của nhà khoa học đã thay đổi tiến trình của y học hiện đại.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tồi tệ, và chúng tôi quyết định không bao giờ quay lại.
khổng lồ
Họ đã xây dựng một tòa nhà chọc trời khổng lồ ở trung tâm thành phố.
kiệt sức
Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau khi làm việc ca kép tại bệnh viện.
tuyệt vời
Thời tiết tuần này thật tuyệt vời—nắng và ấm áp mỗi ngày.
giận dữ
Anh ấy giận dữ sau khi nhận được vé phạt vì đỗ xe sai chỗ.
kinh khủng
Đồ ăn ở nhà hàng tệ kinh khủng, để lại vị khó chịu trong miệng tôi.
kinh hãi
Đứa trẻ hoảng sợ bám vào chân mẹ trong cơn bão.