following the teachings or embodying the qualities or spirit of Jesus Christ
Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2E trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "container", "leather", "handle", v.v.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
following the teachings or embodying the qualities or spirit of Jesus Christ
bát
Anh ấy đặt súp vào một tô lớn để phục vụ trong bữa tối.
đồng nghiệp
Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.
thùng chứa
Anh ấy đã mua một hộp đựng trang trí để cất giữ đồ trang sức của mình.
Đông Phi
Anh ấy đã đi safari khắp Đông Phi để xem những con vật "Big Five".
dân tộc
Ẩm thực dân tộc mang đến hương vị độc đáo của các nguyên liệu và hương vị gắn liền với nền văn hóa cụ thể.
the details about someone's family, experience, education, etc.
nĩa
Tôi đã dùng một cái nĩa để ăn mì spaghetti.
giới tính
Định kiến giới tính có thể hạn chế tự do cá nhân và lựa chọn nghề nghiệp cho cả nam giới và nữ giới.
găng tay
Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.
xử lý
Cô ấy luôn xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách ngoại giao.
da
Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ví da đẹp, cẩn thận khâu từng đường may bằng tay.
Người Hồi giáo
Cộng đồng người Hồi giáo đã tập trung để ămừng lễ Eid al-Fitr sau tháng Ramadan.
vùng
Vùng Địa Trung Hải được biết đến với khí hậu ôn hòa, bờ biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.
Trung Đông
Căng thẳng ở Trung Đông đã là trọng tâm của ngoại giao quốc tế trong nhiều thập kỷ.
hướng dẫn viên du lịch
Hướng dẫn viên du lịch đã chia sẻ những giai thoại và hiểu biết hấp dẫn khi chúng tôi khám phá những con phố nhộn nhịp của thành phố.
điểm thu hút khách du lịch
Bảo tàng đã trở thành điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất của thành phố.
thời tiết
Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.