Sách English Result - Trung cấp - Đơn vị 2 - 2E

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2E trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "container", "leather", "handle", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp
Christian [Tính từ]
اجرا کردن

following the teachings or embodying the qualities or spirit of Jesus Christ

Ex: The Christian values of forgiveness and love guided his interactions with others .
bowl [Danh từ]
اجرا کردن

bát

Ex: He placed the soup in a large bowl to serve at dinner .

Anh ấy đặt súp vào một lớn để phục vụ trong bữa tối.

colleague [Danh từ]
اجرا کردن

đồng nghiệp

Ex: It 's important to maintain a good relationship with your colleagues , as teamwork often leads to better results in the workplace .

Việc duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của bạn là rất quan trọng, vì làm việc nhóm thường dẫn đến kết quả tốt hơn tại nơi làm việc.

container [Danh từ]
اجرا کردن

thùng chứa

Ex: He bought a decorative container for storing his jewelry .

Anh ấy đã mua một hộp đựng trang trí để cất giữ đồ trang sức của mình.

East Africa [Danh từ]
اجرا کردن

Đông Phi

Ex: He went on a safari tour across East Africa to see the " Big Five " animals .

Anh ấy đã đi safari khắp Đông Phi để xem những con vật "Big Five".

ethnic [Tính từ]
اجرا کردن

dân tộc

Ex: Ethnic cuisine offers a taste of the unique flavors and ingredients associated with specific cultural backgrounds .

Ẩm thực dân tộc mang đến hương vị độc đáo của các nguyên liệu và hương vị gắn liền với nền văn hóa cụ thể.

background [Danh từ]
اجرا کردن

the details about someone's family, experience, education, etc.

Ex: His background in engineering helped him solve the problem .
fork [Danh từ]
اجرا کردن

nĩa

Ex: I used a fork to eat the spaghetti .

Tôi đã dùng một cái nĩa để ăn mì spaghetti.

gender [Danh từ]
اجرا کردن

giới tính

Ex:

Định kiến giới tính có thể hạn chế tự do cá nhân và lựa chọn nghề nghiệp cho cả nam giới và nữ giới.

glove [Danh từ]
اجرا کردن

găng tay

Ex: His leather gloves added a touch of sophistication to his formal attire .

Đôi găng tay da của anh ấy đã thêm một nét tinh tế vào trang phục chính thức.

to handle [Động từ]
اجرا کردن

xử lý

Ex: She always handles customer complaints diplomatically .

Cô ấy luôn xử lý các khiếu nại của khách hàng một cách ngoại giao.

leather [Danh từ]
اجرا کردن

da

Ex: The artisan crafted a beautiful leather wallet , carefully stitching each seam by hand .

Người thợ thủ công đã làm ra một chiếc ví da đẹp, cẩn thận khâu từng đường may bằng tay.

Muslim [Danh từ]
اجرا کردن

Người Hồi giáo

Ex:

Cộng đồng người Hồi giáo đã tập trung để ămừng lễ Eid al-Fitr sau tháng Ramadan.

region [Danh từ]
اجرا کردن

vùng

Ex: The Mediterranean region is known for its mild climate , beautiful coastlines , and rich cultural heritage .

Vùng Địa Trung Hải được biết đến với khí hậu ôn hòa, bờ biển đẹp và di sản văn hóa phong phú.

Middle East [Danh từ]
اجرا کردن

Trung Đông

Ex: Tensions in the Middle East have been a focus of international diplomacy for decades .

Căng thẳng ở Trung Đông đã là trọng tâm của ngoại giao quốc tế trong nhiều thập kỷ.

tour guide [Danh từ]
اجرا کردن

hướng dẫn viên du lịch

Ex: The tour guide shared fascinating anecdotes and insights as we explored the bustling streets of the city .

Hướng dẫn viên du lịch đã chia sẻ những giai thoại và hiểu biết hấp dẫn khi chúng tôi khám phá những con phố nhộn nhịp của thành phố.

اجرا کردن

điểm thu hút khách du lịch

Ex: The museum became the city 's most popular tourist attraction .

Bảo tàng đã trở thành điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất của thành phố.

weather [Danh từ]
اجرا کردن

thời tiết

Ex: The weather in this city is usually mild throughout the year .

Thời tiết ở thành phố này thường ôn hòa quanh năm.