Sách English Result - Trung cấp - Đơn vị 2 - 2C

Ở đây bạn sẽ tìm thấy từ vựng từ Bài 2 - 2C trong sách giáo trình English Result Intermediate, như "trông giống", "đã sử dụng", "điên", v.v.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sách English Result - Trung cấp
mad [Tính từ]
اجرا کردن

tức giận

Ex: She was mad at the rude customer who shouted at her .

Cô ấy tức giận với vị khách thô lỗ đã quát mắng cô.

used [Tính từ]
اجرا کردن

đã qua sử dụng

Ex: She purchased a used laptop for a fraction of the cost of a new one .

Cô ấy đã mua một chiếc máy tính xách tay đã qua sử dụng với giá chỉ bằng một phần nhỏ so với một chiếc mới.

covered [Tính từ]
اجرا کردن

được che phủ

Ex: We need a covered area for the picnic .

Chúng tôi cần một khu vực có mái che cho buổi dã ngoại.

kind [Danh từ]
اجرا کردن

loại

Ex: The farmer grew crops of different kinds , including wheat , corn , and potatoes .

Người nông dân đã trồng các loại cây trồng thuộc nhiều loại khác nhau, bao gồm lúa mì, ngô và khoai tây.

to look like [Động từ]
اجرا کردن

giống với

Ex: The new student looks like her older sister ; they have the same eyes and smile .

Học sinh mới trông giống chị gái của cô ấy; họ có cùng đôi mắt và nụ cười.