cao độ
Nghệ sĩ violin chơi một cao độ cao để tạo ra cảm giác khẩn trương trong tác phẩm.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các yếu tố âm nhạc như "scale", "tonality" và "vibrato".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cao độ
Nghệ sĩ violin chơi một cao độ cao để tạo ra cảm giác khẩn trương trong tác phẩm.
âm giai
Người chơi guitar đã luyện tập nhiều âm giai khác nhau để cải thiện sự khéo léo của ngón tay và kiến thức về lý thuyết âm nhạc.
thức
Trao đổi mode liên quan đến việc mượn hợp âm từ các mode khác nhau để tạo ra sự thú vị hài hòa.
sự không hòa âm
Sự không hòa âm của hợp âm đã thêm vào cảm giác bất ổn cho bản nhạc.
nhịp
Mỗi nhịp trong bản nhạc có một mô hình nhịp điệu riêng biệt.
khoảng cách
Cô ấy luyện tập chơi quãng để cải thiện kỹ năng đọc nốt nhạc.
a short musical idea or pattern that is repeated or developed within a composition
bước
Giai điệu tăng lên từng bước, tạo ra sự tiến triển mượt mà và tuần tự của các nốt nhạc.
hòa âm
Sự hòa âm chặt chẽ của ban nhạc đã thêm chiều sâu vào màn trình diễn của họ, nâng cao trải nghiệm âm nhạc tổng thể.
giai điệu
Cô ấy ngân nga giai điệu một mình khi đi dọc phố, chìm đắm trong suy nghĩ.
nhịp điệu
Người chơi trống đã tạo ra một nhịp điệu ổn định cho ban nhạc.
âm sắc
Một cây vĩ cầm và một cây sáo chơi cùng một nốt nhạc có âm sắc khác nhau.
the fundamental unit of time that forms the basis of musical rhythm
hài âm
Nghệ sĩ vĩ cầm cẩn thận lên dây từng sợi dây để tạo ra một hài âm rõ ràng và sống động.
khuông nhạc
Mỗi khuông nhạc trong bản nhạc đại diện cho một nhạc cụ hoặc phần hát khác nhau trong dàn nhạc.
nhịp mạnh
Những tay trống jazz thường nhấn mạnh nhịp mạnh bằng một cú đánh mạnh vào trống bass, neo giữ nhịp điệu của dàn nhạc.
giai điệu
Tông của nghệ sĩ violin, vốn mượt mà và đầy cảm xúc, đã nắm bắt hoàn hảo bản chất cảm xúc của bản nhạc cổ điển đang được biểu diễn.
âm giai diatonic
Thang âm diatonic được đặc trưng bởi sự sắp xếp từng bước của các nốt và nửa nốt, cung cấp một khuôn khổ cho giai điệu và hòa âm.
sự bất hòa
Nhà soạn nhạc cố ý sử dụng sự không hòa hợp để tạo ra cảm giác căng thẳng.
hòa âm
Những cây vĩ cầm chơi giai điệu unison, nhấn mạnh sự rõ ràng và sức mạnh của giai điệu.
một riff
Người chơi bass ứng tác một riff funky trong buổi jam session.
giai điệu
Các nhà soạn nhạc Baroque thường sử dụng giai điệu để cấu trúc các tác phẩm của họ xung quanh các tiến trình hòa âm và kết thúc rõ ràng.
cách diễn đạt
Những người ứng tấu nhạc jazz tập trung vào cách diễn đạt sáng tạo, sử dụng biến thể nhịp điệu và cách phát âm để truyền đạt ý tưởng âm nhạc của họ.
cụm từ
Nghệ sĩ dương cầm đã định hình cụm từ với sự chú ý cẩn thận đến động lực và cách phát âm, tạo ra cảm giác liên tục âm nhạc.
một tremolo
Nghệ sĩ guitar đã sử dụng tremolo để thêm kết cấu và cường độ vào tiến trình hợp âm.
vibrato
Vibrato của nghệ sĩ cello đã làm phong phú thêm giai điệu của bản nhạc, mang lại chiều sâu và cá tính.
hình thức
Các bài hát pop thường theo một hình thức verse-chorus, với các phần lặp lại tạo nên sự quen thuộc và bắt tai.