Âm Nhạc - Yếu tố âm nhạc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến các yếu tố âm nhạc như "scale", "tonality" và "vibrato".

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Âm Nhạc
pitch [Danh từ]
اجرا کردن

cao độ

Ex:

Nghệ sĩ violin chơi một cao độ cao để tạo ra cảm giác khẩn trương trong tác phẩm.

scale [Danh từ]
اجرا کردن

âm giai

Ex: The guitarist practiced various scales to improve their finger dexterity and knowledge of musical theory .

Người chơi guitar đã luyện tập nhiều âm giai khác nhau để cải thiện sự khéo léo của ngón tay và kiến thức về lý thuyết âm nhạc.

mode [Danh từ]
اجرا کردن

thức

Ex: Modal interchange involves borrowing chords from different modes to create harmonic interest .

Trao đổi mode liên quan đến việc mượn hợp âm từ các mode khác nhau để tạo ra sự thú vị hài hòa.

dissonance [Danh từ]
اجرا کردن

sự không hòa âm

Ex: The chord 's dissonance added an unsettling feeling to the music .

Sự không hòa âm của hợp âm đã thêm vào cảm giác bất ổn cho bản nhạc.

consonance [Danh từ]
اجرا کردن

hòa âm

Ex:

Sự hòa âm đã mang lại hiệu ứng làm dịu cho tác phẩm.

measure [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp

Ex: Each measure in the composition had a distinct rhythmic pattern .

Mỗi nhịp trong bản nhạc có một mô hình nhịp điệu riêng biệt.

interval [Danh từ]
اجرا کردن

khoảng cách

Ex: She practiced playing intervals to improve her sight-reading skills .

Cô ấy luyện tập chơi quãng để cải thiện kỹ năng đọc nốt nhạc.

motif [Danh từ]
اجرا کردن

a short musical idea or pattern that is repeated or developed within a composition

Ex: Beethoven 's Fifth Symphony is built around a four-note motif .
step [Danh từ]
اجرا کردن

bước

Ex: The melody ascended by step , creating a smooth and sequential progression of notes .

Giai điệu tăng lên từng bước, tạo ra sự tiến triển mượt mà và tuần tự của các nốt nhạc.

harmony [Danh từ]
اجرا کردن

hòa âm

Ex: The band 's tight harmony added depth to their performance , enhancing the overall musical experience .

Sự hòa âm chặt chẽ của ban nhạc đã thêm chiều sâu vào màn trình diễn của họ, nâng cao trải nghiệm âm nhạc tổng thể.

melody [Danh từ]
اجرا کردن

giai điệu

Ex: She hummed the melody to herself as she walked down the street , lost in thought .

Cô ấy ngân nga giai điệu một mình khi đi dọc phố, chìm đắm trong suy nghĩ.

rhythm [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp điệu

Ex: The drummer set a steady rhythm for the band .

Người chơi trống đã tạo ra một nhịp điệu ổn định cho ban nhạc.

timbre [Danh từ]
اجرا کردن

âm sắc

Ex: A violin and a flute playing the same note have different timbres .

Một cây vĩ cầm và một cây sáo chơi cùng một nốt nhạc có âm sắc khác nhau.

beat [Danh từ]
اجرا کردن

the fundamental unit of time that forms the basis of musical rhythm

Ex: The composer emphasized the first beat of each bar .
harmonic [Danh từ]
اجرا کردن

hài âm

Ex:

Nghệ sĩ vĩ cầm cẩn thận lên dây từng sợi dây để tạo ra một hài âm rõ ràng và sống động.

stave [Danh từ]
اجرا کردن

khuông nhạc

Ex: Each stave in the score represents a different instrument or vocal part in the ensemble .

Mỗi khuông nhạc trong bản nhạc đại diện cho một nhạc cụ hoặc phần hát khác nhau trong dàn nhạc.

downbeat [Danh từ]
اجرا کردن

nhịp mạnh

Ex: Jazz drummers often accentuate the downbeat with a powerful stroke on the bass drum , anchoring the rhythm of the ensemble .

Những tay trống jazz thường nhấn mạnh nhịp mạnh bằng một cú đánh mạnh vào trống bass, neo giữ nhịp điệu của dàn nhạc.

tone [Danh từ]
اجرا کردن

giai điệu

Ex: The violinist ’s tone , which was smooth and expressive , perfectly captured the emotional essence of the classical piece being performed .

Tông của nghệ sĩ violin, vốn mượt mà và đầy cảm xúc, đã nắm bắt hoàn hảo bản chất cảm xúc của bản nhạc cổ điển đang được biểu diễn.

diatonic scale [Danh từ]
اجرا کردن

âm giai diatonic

Ex: The diatonic scale is characterized by its stepwise arrangement of tones and semitones , providing a framework for melodies and harmonies .

Thang âm diatonic được đặc trưng bởi sự sắp xếp từng bước của các nốt và nửa nốt, cung cấp một khuôn khổ cho giai điệu và hòa âm.

discord [Danh từ]
اجرا کردن

sự bất hòa

Ex: The composer intentionally used discord to create a sense of tension .

Nhà soạn nhạc cố ý sử dụng sự không hòa hợp để tạo ra cảm giác căng thẳng.

unison [Danh từ]
اجرا کردن

hòa âm

Ex: The violins played the melody in unison , emphasizing the melody 's clarity and strength .

Những cây vĩ cầm chơi giai điệu unison, nhấn mạnh sự rõ ràng và sức mạnh của giai điệu.

riff [Danh từ]
اجرا کردن

một riff

Ex: The bassist improvised a funky riff during the jam session .

Người chơi bass ứng tác một riff funky trong buổi jam session.

tonality [Danh từ]
اجرا کردن

giai điệu

Ex: Baroque composers often employed tonality to structure their compositions around clear harmonic progressions and cadences .

Các nhà soạn nhạc Baroque thường sử dụng giai điệu để cấu trúc các tác phẩm của họ xung quanh các tiến trình hòa âm và kết thúc rõ ràng.

phrasing [Danh từ]
اجرا کردن

cách diễn đạt

Ex: Jazz improvisers focus on creative phrasing , using rhythmic variation and articulation to convey their musical ideas .

Những người ứng tấu nhạc jazz tập trung vào cách diễn đạt sáng tạo, sử dụng biến thể nhịp điệu và cách phát âm để truyền đạt ý tưởng âm nhạc của họ.

phrase [Danh từ]
اجرا کردن

cụm từ

Ex: The pianist shaped the phrase with careful attention to dynamics and articulation , creating a sense of musical continuity .

Nghệ sĩ dương cầm đã định hình cụm từ với sự chú ý cẩn thận đến động lực và cách phát âm, tạo ra cảm giác liên tục âm nhạc.

tremolo [Danh từ]
اجرا کردن

một tremolo

Ex: The guitarist used tremolo to add texture and intensity to the chord progression .

Nghệ sĩ guitar đã sử dụng tremolo để thêm kết cấu và cường độ vào tiến trình hợp âm.

vibrato [Danh từ]
اجرا کردن

vibrato

Ex: The cellist 's vibrato enriched the tone of the melody , imbuing it with depth and character .

Vibrato của nghệ sĩ cello đã làm phong phú thêm giai điệu của bản nhạc, mang lại chiều sâu và cá tính.

form [Danh từ]
اجرا کردن

hình thức

Ex: Pop songs often follow a verse-chorus form , with repeated sections that create familiarity and catchiness .

Các bài hát pop thường theo một hình thức verse-chorus, với các phần lặp lại tạo nên sự quen thuộc và bắt tai.