to examine or look for something, particularly using a small long instrument

thăm dò, khảo sát
Các điều tra viên đã thăm dò hiện trường vụ án để tìm manh mối có thể dẫn đến danh tính của thủ phạm.
a process in which the validity of a will is legally proved

thủ tục chứng thực di chúc, quá trình pháp lý chứng minh tính hợp lệ của di chúc
Một khi di chúc được chấp thuận, người thực hiện di chúc có thể phân chia tài sản theo di chúc.
the quality of abiding by the highest moral principles

sự liêm chính, tính chính trực
Trong kinh doanh, sự liêm chính là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ lâu dài.
to add to something's value, effect, size, or amount

tăng cường, bổ sung
Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
impressive and worthy of respect

uy nghiêm, oai nghiêm
Là thành viên lớn tuổi nhất trong gia đình, cô ấy giữ một vị trí uy nghiêm tại mỗi cuộc tụ họp.
resemblance between people or things

sự giống nhau, sự tương tự
Sự giống nhau trong giọng nói của họ khiến khó phân biệt ai đang nói chuyện điện thoại.
to match the same qualities as someone or something

mô phỏng, tái tạo
Các sinh viên y khoa đã thực hành trên một ma-nơ-canh mô phỏng phản ứng của con người trong khi phẫu thuật.
a word or phrase that compares two things or people, highlighting the similarities, often introduced by 'like' or 'as'

so sánh, ví von
Thông qua phép so sánh "dũng cảm như sư tử", nhà văn miêu tả lòng dũng cảm và sự dũng cảm của anh hùng trước nguy hiểm.
taking place at precisely the same time

đồng thời, cùng lúc
Công ty đã khởi động các chiến dịch tiếp thị đồng thời trên nhiều nền tảng để tối đa hóa phạm vi tiếp cận.
to confuse someone, causing them to feel disoriented or unable to think clearly

làm bối rối, làm mất phương hướng
Cảnh hỗn loạn tại cuộc biểu tình đã làm bối rối những người tổ chức, khi họ cố gắng duy trì kiểm soát.
to unsettle someone, causing them to become stressed or lose their confidence

làm bối rối, làm mất tự tin
Sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà ma bắt đầu làm bối rối ngay cả những vị khách dũng cảm nhất.
so sad that makes comforting very difficult

buồn bã không thể an ủi, vô cùng đau khổ
Cô ấy đau buồn sau khi bị từ chối, thấy khó khăn ngay cả khi rời khỏi nhà.
the act of stopping something

sự ngừng lại, sự chấm dứt
Việc ngừng chương trình trợ cấp của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.
careful and modest in behavior, showing wise self-restraint and avoiding unnecessary attention

kín đáo, thận trọng
Điều quan trọng là phải kín đáo khi thảo luận các vấn đề nhạy cảm để duy trì tính bảo mật.
having no agreement with something

không phù hợp, mâu thuẫn
Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa trước đó, khiến mọi người mất lòng tin vào anh ta.
into separate pieces

thành từng mảnh, vỡ vụn
Cơn bão dữ dội đã xé toạc cây thành từng mảnh, khiến nó đổ ngang qua đường.
having a clever and practical ability to make wise and effective decisions

khôn ngoan, sắc sảo
Phân tích sắc sảo của giáo sư đã tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu cho sinh viên.
to satisfy the feeling of thirst or hunger

làm dịu, thỏa mãn
Một bữa ăn nóng có thể làm dịu cơn đói của người lữ hành mệt mỏi nhất.
