pattern

Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4 - Bài 8

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

dạng từ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
SAT Word Skills 4
to probe
to probe
[Động từ]

to examine or look for something, particularly using a small long instrument

thăm dò, khảo sát

thăm dò, khảo sát

Ex: Detectives probed the crime scene for clues that could lead to the identity of the perpetrator. 

Các điều tra viên đã thăm dò hiện trường vụ án để tìm manh mối có thể dẫn đến danh tính của thủ phạm.

probate
probate
[Danh từ]

a process in which the validity of a will is legally proved

thủ tục chứng thực di chúc, quá trình pháp lý chứng minh tính hợp lệ của di chúc

thủ tục chứng thực di chúc, quá trình pháp lý chứng minh tính hợp lệ của di chúc

Ex: Once probate is granted, the executor can distribute the estate according to the will. 

Một khi di chúc được chấp thuận, người thực hiện di chúc có thể phân chia tài sản theo di chúc.

probity
probity
[Danh từ]

the quality of abiding by the highest moral principles

sự liêm chính, tính chính trực

sự liêm chính, tính chính trực

Ex: In business, probity is essential to building lasting relationships. 

Trong kinh doanh, sự liêm chính là điều cần thiết để xây dựng các mối quan hệ lâu dài.

to augment
to augment
[Động từ]

to add to something's value, effect, size, or amount

tăng cường, bổ sung

tăng cường, bổ sung

Ex: The company is augmenting its product line to cater to diverse customer needs. 

Công ty đang mở rộng dòng sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

august
august
[Tính từ]

impressive and worthy of respect

uy nghiêm, oai nghiêm

uy nghiêm, oai nghiêm

Ex: As the eldest member of the family, she held an august position at every gathering. 

Là thành viên lớn tuổi nhất trong gia đình, cô ấy giữ một vị trí uy nghiêm tại mỗi cuộc tụ họp.

similitude
similitude
[Danh từ]

resemblance between people or things

sự giống nhau, sự tương tự

sự giống nhau, sự tương tự

Ex: The similitude of their voices made it difficult to distinguish who was speaking on the phone. 

Sự giống nhau trong giọng nói của họ khiến khó phân biệt ai đang nói chuyện điện thoại.

to simulate
to simulate
[Động từ]

to match the same qualities as someone or something

mô phỏng, tái tạo

mô phỏng, tái tạo

Ex: The medical students practiced on a mannequin that simulates human responses during surgery. 

Các sinh viên y khoa đã thực hành trên một ma-nơ-canh mô phỏng phản ứng của con người trong khi phẫu thuật.

simile
simile
[Danh từ]

a word or phrase that compares two things or people, highlighting the similarities, often introduced by 'like' or 'as'

so sánh, ví von

so sánh, ví von

Ex: Through the simile "as brave as a lion," the writer characterizes the hero's courage and valor in the face of danger. 

Thông qua phép so sánh "dũng cảm như sư tử", nhà văn miêu tả lòng dũng cảm và sự dũng cảm của anh hùng trước nguy hiểm.

simultaneous
simultaneous
[Tính từ]

taking place at precisely the same time

đồng thời, cùng lúc

đồng thời, cùng lúc

Ex: The company launched simultaneous marketing campaigns across multiple platforms to maximize reach. 

Công ty đã khởi động các chiến dịch tiếp thị đồng thời trên nhiều nền tảng để tối đa hóa phạm vi tiếp cận.

to discombobulate
to discombobulate
[Động từ]

to confuse someone, causing them to feel disoriented or unable to think clearly

làm bối rối, làm mất phương hướng

làm bối rối, làm mất phương hướng

Ex: The chaotic scene at the protest discombobulated the organizers, as they struggled to maintain control. 

Cảnh hỗn loạn tại cuộc biểu tình đã làm bối rối những người tổ chức, khi họ cố gắng duy trì kiểm soát.

to disconcert
to disconcert
[Động từ]

to unsettle someone, causing them to become stressed or lose their confidence

làm bối rối, làm mất tự tin

làm bối rối, làm mất tự tin

Ex: The eerie silence in the haunted house started to disconcert even the bravest of visitors. 

Sự im lặng kỳ lạ trong ngôi nhà ma bắt đầu làm bối rối ngay cả những vị khách dũng cảm nhất.

disconsolate
disconsolate
[Tính từ]

so sad that makes comforting very difficult

buồn bã không thể an ủi, vô cùng đau khổ

buồn bã không thể an ủi, vô cùng đau khổ

Ex: She was disconsolate after the rejection, finding it hard to even leave the house. 

Cô ấy đau buồn sau khi bị từ chối, thấy khó khăn ngay cả khi rời khỏi nhà.

discontinuance
discontinuance
[Danh từ]

the act of stopping something

sự ngừng lại, sự chấm dứt

sự ngừng lại, sự chấm dứt

Ex: The government’s discontinuance of the subsidy program led to widespread protests. 

Việc ngừng chương trình trợ cấp của chính phủ đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.

discreet
discreet
[Tính từ]

careful and modest in behavior, showing wise self-restraint and avoiding unnecessary attention

kín đáo, thận trọng

kín đáo, thận trọng

Ex: It's important to be discreet when discussing sensitive matters to maintain confidentiality. 

Điều quan trọng là phải kín đáo khi thảo luận các vấn đề nhạy cảm để duy trì tính bảo mật.

discrepant
discrepant
[Tính từ]

having no agreement with something

không phù hợp, mâu thuẫn

không phù hợp, mâu thuẫn

Ex: His actions were discrepant with his earlier promises, causing people to lose trust in him. 

Hành động của anh ta không phù hợp với những lời hứa trước đó, khiến mọi người mất lòng tin vào anh ta.

asunder
asunder
[Trạng từ]

into separate pieces

thành từng mảnh, vỡ vụn

thành từng mảnh, vỡ vụn

Ex: The fierce storm split the tree asunder, causing it to fall across the road. 

Cơn bão dữ dội đã xé toạc cây thành từng mảnh, khiến nó đổ ngang qua đường.

astute
astute
[Tính từ]

having a clever and practical ability to make wise and effective decisions

khôn ngoan, sắc sảo

khôn ngoan, sắc sảo

Ex: The professor's astute analysis of the text revealed hidden meanings to the students. 

Phân tích sắc sảo của giáo sư đã tiết lộ những ý nghĩa ẩn giấu cho sinh viên.

to assuage
to assuage
[Động từ]

to satisfy the feeling of thirst or hunger

làm dịu, thỏa mãn

làm dịu, thỏa mãn

Ex: A warm meal can assuage the hunger of even the most weary traveler. 

Một bữa ăn nóng có thể làm dịu cơn đói của người lữ hành mệt mỏi nhất.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek