sự mong đợi
Cô bước vào phòng phỏng vấn với cảm giác mong đợi, tự tin về cơ hội của mình.
sự mong đợi
Cô bước vào phòng phỏng vấn với cảm giác mong đợi, tự tin về cơ hội của mình.
khạc đờm
Xi-rô do bác sĩ kê đơn đã giúp cô ấy làm lỏng chất nhầy và khạc đờm dễ dàng hơn.
sự chia rẽ
Sự chia tách của hai quốc gia đã chấm dứt nhiều năm hợp tác ngoại giao.
không tin tưởng
Nhiều người không tin tưởng các chính trị gia do những vụ bê bối thường xuyên và sự không trung thực.
đau khổ
Khi nhận được tin mình trượt kỳ thi, anh ấy trở nên đau khổ và tự nhốt mình trong phòng.
tịch thu
Tòa án đã ủy quyền cho cảnh sát trưởng tịch thu tài sản của con nợ để thực hiện bản án.
quân đoàn
Quân đoàn bao gồm cả sư đoàn bộ binh và thiết giáp, khiến nó trở nên rất linh hoạt.
thuộc về thể xác
Cấu trúc vật chất của tòa nhà được gia cố bằng dầm thép để chịu được động đất.
thuộc tập đoàn
Cô ấy đã tham dự một sự kiện doanh nghiệp để kết nối với các chuyên gia khác trong lĩnh vực của mình.
thuộc về thể xác
Chính sách trừng phạt thân thể đã được tranh luận, vì một số người cho rằng nó gây hại đến sức khỏe của học sinh.
cảm giác
Anh ấy cảm thấy một cảm giác nhói ở chân sau khi chạy đường dài.
sự nhạy cảm
Sự nhạy cảm của cô ấy đã giúp cô hiểu được những cảm xúc tiềm ẩn trong tác phẩm nghệ thuật.
sensorium
Tổn thương sensorium có thể dẫn đến khó khăn trong việc xử lý thông tin cảm giác.
giác quan
Bác sĩ đã kiểm tra các dây thần kinh cảm giác ở chân cô ấy để xác định xem có tổn thương thần kinh hay không.
nhục cảm
Kỹ thuật massage gợi cảm tập trung vào kích thích các giác quan và thúc đẩy thư giãn.
gợi cảm
Bức tranh gợi cảm mô tả một phong cảnh thanh bình, gợi lên sự bình yên trong tất cả những ai ngắm nhìn nó.
khát khao
Nhà văn khát khao nguồn cảm hứng, hy vọng tìm được ý tưởng mới cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của mình.
chéo qua
Cô ấy đi chéo qua căn phòng, mắt cô lướt qua từng góc để tìm kiếm thứ gì đó bị giấu kín.
thuộc về sao
Định hướng astral dựa vào các thiên thể như ngôi sao để xác định phương hướng.