Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4 - Bài 16

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4
multifarious [Tính từ]
اجرا کردن

đa dạng

Ex: Her interests were multifarious , ranging from classical music to modern art .

Sở thích của cô ấy rất đa dạng, từ nhạc cổ điển đến nghệ thuật hiện đại.

multiform [Tính từ]
اجرا کردن

đa dạng

Ex:

Bản chất đa dạng của dự án yêu cầu sự đóng góp từ các phòng ban khác nhau để thành công.

multiplicity [Danh từ]
اجرا کردن

sự đa dạng

Ex: The multiplicity of languages spoken in the area reflected its diverse population .

Sự đa dạng của các ngôn ngữ được nói trong khu vực phản ánh dân số đa dạng của nó.

potable [Tính từ]
اجرا کردن

có thể uống được

Ex: The water in this area is potable , so you can drink it without worry .

Nước trong khu vực này có thể uống được, vì vậy bạn có thể uống mà không phải lo lắng.

potency [Danh từ]
اجرا کردن

sức mạnh

Ex: The artist ’s work gained potency over time , influencing generations of new creators .

Tác phẩm của nghệ sĩ đã đạt được sức mạnh theo thời gian, ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhà sáng tạo mới.

potent [Tính từ]
اجرا کردن

mạnh mẽ

Ex: The potent message in the film inspired many to take action .

Thông điệp mạnh mẽ trong bộ phim đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.

impotent [Tính từ]
اجرا کردن

bất lực

Ex: The team was impotent against their opponents , unable to score any points during the match .

Đội bóng đã bất lực trước đối thủ, không thể ghi bất kỳ điểm nào trong trận đấu.

potentate [Danh từ]
اجرا کردن

bạo chúa

Ex: The potentate ’s decree was absolute , and no one dared to question his authority .

Sắc lệnh của bạo chúa là tuyệt đối, và không ai dám nghi ngờ quyền lực của ông ta.

potential [Tính từ]
اجرا کردن

tiềm năng

Ex: They discussed potential solutions to the problem during the brainstorming session .

Họ đã thảo luận về các giải pháp tiềm năng cho vấn đề trong buổi động não.

potion [Danh từ]
اجرا کردن

thuốc

Ex: The villain slipped a potion into the prince ’s drink , causing him to fall into a deep sleep .

Kẻ phản diện đã lén lút cho một liều thuốc vào đồ uống của hoàng tử, khiến chàng rơi vào giấc ngủ sâu.

atypical [Tính từ]
اجرا کردن

không điển hình

Ex: The atypical design of the building caught everyone 's attention .

Thiết kế không điển hình của tòa nhà đã thu hút sự chú ý của mọi người.

to atrophy [Động từ]
اجرا کردن

teo đi

Ex: The business was slowly atrophying as market trends shifted .

Doanh nghiệp đang dần teo đi khi xu hướng thị trường thay đổi.

atheist [Tính từ]
اجرا کردن

vô thần

Ex: His atheist beliefs led him to question traditional religious teachings .

Niềm tin vô thần của anh ấy khiến anh ấy đặt câu hỏi về những giáo lý tôn giáo truyền thống.

bon mot [Danh từ]
اجرا کردن

lời bông đùa thông minh

Ex: His bon mot at the dinner table had everyone laughing and praising his wit .

Câu nói bon mot của anh ấy ở bàn ăn đã khiến mọi người cười và khen ngợi trí thông minh của anh ấy.

bona fide [Tính từ]
اجرا کردن

chính hãng

Ex: The historian provided bona fide evidence to support his groundbreaking theory .

Nhà sử học đã cung cấp bằng chứng bona fide để hỗ trợ lý thuyết đột phá của mình.

cycloid [Tính từ]
اجرا کردن

cycloid

Ex:

Khi nghiên cứu hình học của bánh xe, đường cong cycloid là một khái niệm cần thiết để hiểu.

cygnet [Danh từ]
اجرا کردن

thiên nga con

Ex: A cygnet ’s transformation into a majestic swan is one of nature ’s most beautiful changes .

Sự biến đổi của một con thiên nga non thành một con thiên nga uy nghi là một trong những thay đổi đẹp nhất của tự nhiên.

cynosure [Danh từ]
اجرا کردن

Tâm điểm chú ý

Ex: The young entrepreneur became the cynosure of the tech industry with his groundbreaking invention .

Doanh nhân trẻ đã trở thành tâm điểm chú ý của ngành công nghệ với phát minh đột phá của mình.

offhand [Trạng từ]
اجرا کردن

một cách thờ ơ

Ex:

Cô ấy trả lời không suy nghĩ lời mời của anh ấy, hầu như không ngẩng đầu lên khỏi điện thoại.

offshoot [Danh từ]
اجرا کردن

nhánh

Ex: His blog is an offshoot of his passion for photography .

Blog của anh ấy là một nhánh của niềm đam mê nhiếp ảnh.