showing great tenacity in pursuing a goal despite difficulties or opposition

kiên trì, bền bỉ
Sinh viên kiên trì không bao giờ bỏ cuộc, ngay cả khi đối mặt với những bài tập quá sức.
humorous and poorly written poetry

thơ hài hước, thơ dở
Nhà thơ gần đây đã sáng tác những câu thơ đẹp, bỏ lại phía sau những bài thơ vui nhộn và kém chất lượng trước đây của mình.
a belief or a belief system held by an authority who proclaims it to be undeniably true and expects immediate acceptance

giáo điều, niềm tin
Giáo điều của nhà lãnh đạo chính trị rõ ràng trong mọi quyết định chính sách được đưa ra bởi chính quyền.
convinced that everything one believes in is true and others are wrong

giáo điều, cứng nhắc
Nhà lãnh đạo được biết đến với những bài phát biểu giáo điều của mình, để lại rất ít chỗ cho các quan điểm khác.
to speak in an absolute manner and expecting everyone to believe it without question

giáo điều hóa, nói một cách giáo điều
Nhà lãnh đạo thường áp đặt giáo điều các chính sách của mình, tạo ra một môi trường cứng nhắc không có chỗ cho sự bất đồng.
a person who overly emphasizes minor details or rules, often displaying a pretentious or excessive concern for academic correctness

người câu nệ, kẻ hình thức
Anh ấy thật là kẻ cầu toàn khi nói đến việc trích dẫn nguồn.
the practice of being overly focused on minor details, formal rules, or showing off academic knowledge in an unnecessary way

tính hay khoe khoang kiến thức, sự câu nệ hình thức
Các bài giảng của giáo sư đầy tính cầu toàn, làm học sinh choáng ngợp với những chi tiết tầm thường.
a piece of electrical equipment, often consisting of more than two light sources, that is hung from the ceiling

đèn treo, đèn chùm
Anh ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của mặt dây chuyền cổ trong phòng trưng bày.
expressed clearly and briefly, without losing the main points

súc tích, ngắn gọn
Bài phát biểu của anh ấy ngắn gọn, truyền tải thông điệp trong vòng chưa đầy năm phút.
help that someone gives to another in difficult situations

sự giúp đỡ, sự cứu giúp
Cô ấy tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè sau khi mất việc.
juicy and full of flavor

mọng nước, đậm đà
Sau nhiều giờ nấu chậm, món thịt nướng trở nên vô cùng mọng nước, nhận được lời khen ngợi từ mọi người tại bàn ăn.
to surrender to a superior force or influence

đầu hàng, khuất phục
Cô ấy đã cố gắng chống lại sự cám dỗ, nhưng cuối cùng đã đầu hàng trước sự quyến rũ của món tráng miệng ngon lành.
to allow someone to leave the military service, especially when a war ends

giải ngũ, cho phép rời khỏi quân ngũ
Sau khi được giải ngũ, cô ấy đã vật lộn để thích nghi với cuộc sống dân sự.
to completely destroy or to knock down a building or another structure

phá hủy, đập bỏ
Trận động đất có sức mạnh để phá hủy những ngôi nhà được xây dựng kém.
to lower the rank or position of someone

giáng chức, hạ cấp
Mặc dù bị giáng chức, anh ấy vẫn quyết tâm chứng minh giá trị của mình với đội.
a sudden and short sound, word or phrase, uttered to express anger, excitement, etc.

thán từ, tiếng kêu
Câu cảm thán "Chết rồi!" bật ra khi cô ấy nhìn thấy con nhện khổng lồ.
unusual growth of some parts of the body

u bướu, sự phát triển bất thường
Họ sẽ loại bỏ sự phát triển bất thường thông qua một thủ thuật phẫu thuật nhỏ.
to clear someone's name of accusations and prove their innocence

minh oan, giải oan
Luật sư đã trình bày những lập luận thuyết phục minh oan cho thân chủ của mình khỏi những cáo buộc.
a narrow air channel in a wind instrument connected to the lip

ống dẫn khí, kênh khí
Người thợ thủ công đã cẩn thận tạo hình ống dẫn khí để đảm bảo rằng cây sáo có âm thanh trong trẻo và vang dội.
