sự chuẩn bị
Cô ấy đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn.
sự chuẩn bị
Cô ấy đã dành nhiều tuần để chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn.
sự áp đảo
Sự chiếm ưu thế của các đánh giá tiêu cực khiến công ty phải xem xét lại việc ra mắt sản phẩm.
gây ấn tượng tích cực
Phần giới thiệu thuyết phục của diễn giả đã tạo thiện cảm với khán giả trước khi luận điểm chính bắt đầu.
vô lý
Ý tưởng rằng voi có thể bay là vô lý và thách thức mọi định luật vật lý đã biết.
môn đệ
Các đệ tử của vị guru tụ tập mỗi sáng để thiền định và hướng dẫn tâm linh.
kỷ luật
Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học chuyên ngành về kỹ thuật và công nghệ.
kỷ luật
Chủ nhân của chó thường tham gia các lớp học vâng lời để rèn luyện kỷ luật cho thú cưng của họ và đảm bảo hành vi tốt.
buộc tội
Các công tố viên đã buộc tội một số cá nhân liên quan đến vụ án nổi tiếng.
hoàn toàn
Nhà phê bình đã bác bỏ cuốn tiểu thuyết như là hoàn toàn vô nghĩa, thiếu bất kỳ giá trị văn học nào.
một lòng suối thường khô cạn
Các nông dân đã xây một con đập nhỏ để giữ nước chảy từ arroyo trong những tháng mưa.
cãi nhau
Anh chị em thường cãi nhau về việc chia sẻ đồ chơi, dẫn đến bất đồng thường xuyên.
người chiếm đóng
Người chiếm đất tuyên bố rằng đất đã không được sử dụng trong nhiều năm và tranh luận cho quyền hợp pháp để ở lại.
nhạy cảm
Anh ấy đã dễ buồn nôn khi xem phim kinh dị từ thời thơ ấu.
che phủ sương mù
Khói từ đám cháy bao phủ các con đường, khiến việc thở trở nên khó khăn.
kết bạn với
Luôn tốt đẹp khi kết bạn với những người hàng xóm mới để tạo ra một cộng đồng chào đón.
va chạm
Trong trận đấu, các cầu thủ vô tình va chạm trên sân, gây ra một khoảng dừng tạm thời.
va chạm
Va chạm của các tiểu hành tinh tạo ra một tia sáng rực rỡ có thể nhìn thấy từ đài quan sát.
lãng phí
Ban lãnh đạo công ty bị chỉ trích vì lãng phí nguồn tài chính vào các chiến dịch marketing không hiệu quả.
sụp đổ
Công việc kinh doanh của anh ấy sụp đổ khi nền kinh tế suy giảm bất ngờ.