pattern

Kỹ Năng Từ Vựng SAT 4 - Bài học 20

Xem lại

Thẻ ghi nhớ

Chính tả

Đố vui

Bắt đầu học
SAT Word Skills 4
to decapitate
to decapitate
[Động từ]

to cut off the head of someone or something

chặt đầu, cắt đầu

chặt đầu, cắt đầu

Ex: The medieval knight sought to decapitate the dragon with a powerful swing. 

Hiệp sĩ thời trung cổ tìm cách chặt đầu con rồng bằng một cú đánh mạnh mẽ.

to decelerate
to decelerate
[Động từ]

to get lessened in speed over time

giảm tốc độ, chậm lại

giảm tốc độ, chậm lại

Ex: After seeing the traffic ahead, the driver had to quickly decelerate. 

Sau khi nhìn thấy giao thông phía trước, người lái xe phải nhanh chóng giảm tốc độ.

to decipher
to decipher
[Động từ]

read with difficulty

giải mã, đọc

giải mã, đọc

Ex: The teacher had to decipher the student’s handwriting before grading the paper. 

Giáo viên phải giải mã chữ viết tay của học sinh trước khi chấm bài.

perennial
perennial
[Tính từ]

lasting for a long time or continuing indefinitely

lâu dài, liên tục

lâu dài, liên tục

Ex: The perennial beauty of the mountains drew hikers and nature enthusiasts from far and wide. 

Vẻ đẹp vĩnh cửu của những ngọn núi thu hút những người đi bộ đường dài và những người đam mê thiên nhiên từ khắp nơi.

peregrination
peregrination
[Danh từ]

a long journey, especially on foot

cuộc hành trình dài, chuyến đi bộ dài

cuộc hành trình dài, chuyến đi bộ dài

Ex: The pilgrims embarked on a peregrination to the holy city, walking for weeks to reach their destination. 

Những người hành hương bắt đầu một cuộc hành hương đến thành phố thánh, đi bộ hàng tuần để đến đích.

shambolic
shambolic
[Tính từ]

having a state of disorder and confusion

hỗn loạn, lộn xộn

hỗn loạn, lộn xộn

Ex: The project was shambolic from the start, with no one taking charge or coordinating tasks. 

Dự án hỗn loạn ngay từ đầu, không ai chịu trách nhiệm hoặc điều phối nhiệm vụ.

instant
instant
[Tính từ]

happening or made very quickly and easily

tức thì, nhanh chóng

tức thì, nhanh chóng

Ex: The new software promises instant results with just a few clicks. 

Phần mềm mới hứa hẹn kết quả tức thì chỉ với vài cú nhấp chuột.

to instance
to instance
[Động từ]

to explain something by giving an example

minh họa, lấy ví dụ

minh họa, lấy ví dụ

Ex: During the meeting, he instanced a previous project to highlight the successes and challenges. 

Trong cuộc họp, anh ấy đưa ra ví dụ về một dự án trước đó để làm nổi bật những thành công và thách thức.

apotheosis
apotheosis
[Danh từ]

the act of elevating a person's rank to that of a god

sự tôn thần, sự phong thần

sự tôn thần, sự phong thần

Ex: Statues were erected to honor the apotheosis of the city's founder. 

Các bức tượng được dựng lên để tôn vinh sự phong thần của người sáng lập thành phố.

apothegm
apothegm
[Danh từ]

a clever and concise expression that contains a general truth or principle

châm ngôn, cách ngôn

châm ngôn, cách ngôn

Ex: The philosopher’s apothegm about the nature of happiness provided a succinct perspective on well-being. 

Châm ngôn của triết gia về bản chất của hạnh phúc đã đưa ra một góc nhìn ngắn gọn về sự thịnh vượng.

apothecary
apothecary
[Danh từ]

a medical professional who prepares and dispenses medicinal drugs and offers medical advice

nhà thuốc, dược sĩ

nhà thuốc, dược sĩ

Ex: The apothecary's shop was filled with jars of exotic ingredients and medicinal compounds. 

Cửa hàng của dược sĩ chứa đầy những lọ nguyên liệu kỳ lạ và các hợp chất dược phẩm.

apogee
apogee
[Danh từ]

the point at which something reaches its highest level or most advanced stage of development

đỉnh cao, cực điểm

đỉnh cao, cực điểm

Ex: The climactic battle in the film was the apogee of the story’s dramatic tension. 

Trận chiến cao trào trong bộ phim là đỉnh cao của căng thẳng kịch tính trong câu chuyện.

apocryphal
apocryphal
[Tính từ]

(of a statement or story) unlikely to be authentic, even though it is widely believed to be true

ngụy tạo, đáng ngờ

ngụy tạo, đáng ngờ

Ex: The film's depiction of historical events was criticized for relying on apocryphal sources. 

Cách miêu tả các sự kiện lịch sử trong bộ phim đã bị chỉ trích vì dựa vào các nguồn không đáng tin cậy.

sanguine
sanguine
[Tính từ]

having a confident, hopeful, and positive outlook for the future

lạc quan, tự tin

lạc quan, tự tin

Ex: His sanguine outlook helped the team stay motivated during tough times. 

Quan điểm lạc quan của anh ấy đã giúp đội ngũ giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn.

peremptory
peremptory
[Tính từ]

not open to be debated

dứt khoát, không thể bàn cãi

dứt khoát, không thể bàn cãi

Ex: The general gave a peremptory command, ensuring that his orders would be followed without delay. 

Vị tướng đã ra một mệnh lệnh dứt khoát, đảm bảo rằng mệnh lệnh của ông sẽ được tuân theo không chậm trễ.

sanguification
sanguification
[Danh từ]

the development of blood cells

sự tạo máu, quá trình hình thành tế bào máu

sự tạo máu, quá trình hình thành tế bào máu

Ex: The process of sanguification is essential for maintaining healthy blood levels and proper oxygen transport. 

Quá trình sanguification rất quan trọng để duy trì mức máu khỏe mạnh và vận chuyển oxy đúng cách.

shambles
shambles
[Danh từ]

a place where animals are butchered to use their meat

lò mổ, cửa hàng thịt

lò mổ, cửa hàng thịt

Ex: The shambles was a grim place, with workers moving swiftly to prepare the meat. 

Lò mổ là một nơi ảm đạm, với những công nhân di chuyển nhanh chóng để chuẩn bị thịt.

sanguinary
sanguinary
[Tính từ]

(of a person) involved in or eager for bloodshed or violence

khát máu, tàn bạo

khát máu, tàn bạo

Ex: The general's sanguinary nature contributed to his ruthless tactics in battle. 

Bản chất khát máu của vị tướng đã góp phần vào chiến thuật tàn nhẫn của ông trong trận chiến.

LanGeek
Tải ứng dụng LanGeek