to cut off the head of someone or something

chặt đầu, cắt đầu
Hiệp sĩ thời trung cổ tìm cách chặt đầu con rồng bằng một cú đánh mạnh mẽ.
to get lessened in speed over time

giảm tốc độ, chậm lại
Sau khi nhìn thấy giao thông phía trước, người lái xe phải nhanh chóng giảm tốc độ.
read with difficulty

giải mã, đọc
Giáo viên phải giải mã chữ viết tay của học sinh trước khi chấm bài.
lasting for a long time or continuing indefinitely

lâu dài, liên tục
Vẻ đẹp vĩnh cửu của những ngọn núi thu hút những người đi bộ đường dài và những người đam mê thiên nhiên từ khắp nơi.
a long journey, especially on foot

cuộc hành trình dài, chuyến đi bộ dài
Những người hành hương bắt đầu một cuộc hành hương đến thành phố thánh, đi bộ hàng tuần để đến đích.
having a state of disorder and confusion

hỗn loạn, lộn xộn
Dự án hỗn loạn ngay từ đầu, không ai chịu trách nhiệm hoặc điều phối nhiệm vụ.
happening or made very quickly and easily

tức thì, nhanh chóng
Phần mềm mới hứa hẹn kết quả tức thì chỉ với vài cú nhấp chuột.
to explain something by giving an example

minh họa, lấy ví dụ
Trong cuộc họp, anh ấy đưa ra ví dụ về một dự án trước đó để làm nổi bật những thành công và thách thức.
the act of elevating a person's rank to that of a god

sự tôn thần, sự phong thần
Các bức tượng được dựng lên để tôn vinh sự phong thần của người sáng lập thành phố.
a clever and concise expression that contains a general truth or principle

châm ngôn, cách ngôn
Châm ngôn của triết gia về bản chất của hạnh phúc đã đưa ra một góc nhìn ngắn gọn về sự thịnh vượng.
a medical professional who prepares and dispenses medicinal drugs and offers medical advice

nhà thuốc, dược sĩ
Cửa hàng của dược sĩ chứa đầy những lọ nguyên liệu kỳ lạ và các hợp chất dược phẩm.
the point at which something reaches its highest level or most advanced stage of development

đỉnh cao, cực điểm
Trận chiến cao trào trong bộ phim là đỉnh cao của căng thẳng kịch tính trong câu chuyện.
(of a statement or story) unlikely to be authentic, even though it is widely believed to be true

ngụy tạo, đáng ngờ
Cách miêu tả các sự kiện lịch sử trong bộ phim đã bị chỉ trích vì dựa vào các nguồn không đáng tin cậy.
having a confident, hopeful, and positive outlook for the future

lạc quan, tự tin
Quan điểm lạc quan của anh ấy đã giúp đội ngũ giữ vững tinh thần trong những thời điểm khó khăn.
not open to be debated

dứt khoát, không thể bàn cãi
Vị tướng đã ra một mệnh lệnh dứt khoát, đảm bảo rằng mệnh lệnh của ông sẽ được tuân theo không chậm trễ.
the development of blood cells

sự tạo máu, quá trình hình thành tế bào máu
Quá trình sanguification rất quan trọng để duy trì mức máu khỏe mạnh và vận chuyển oxy đúng cách.
a place where animals are butchered to use their meat

lò mổ, cửa hàng thịt
Lò mổ là một nơi ảm đạm, với những công nhân di chuyển nhanh chóng để chuẩn bị thịt.
(of a person) involved in or eager for bloodshed or violence

khát máu, tàn bạo
Bản chất khát máu của vị tướng đã góp phần vào chiến thuật tàn nhẫn của ông trong trận chiến.
