doanh thu
Doanh thu bán vé là nguồn thu nhập chính của nhà hát.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Tài chính cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
doanh thu
Doanh thu bán vé là nguồn thu nhập chính của nhà hát.
tài khoản
Kiểm toán viên đã kiểm tra tài khoản của công ty để xác minh việc tuân thủ các quy định tài chính.
sự mua lại
Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong việc đàm phán mua lại tòa nhà lịch sử để sử dụng làm trung tâm văn hóa.
kiểm toán
Kiểm toán đã tiết lộ sự chênh lệch trong hồ sơ kế toán cần được điều tra thêm.
tiền thưởng
Chương trình thưởng tại nơi làm việc của cô ấy rất hấp dẫn.
tín dụng
Việc trả nợ ngân hàng đã được ghi nhận là một tín dụng trong tài khoản nợ phải trả.
chỉ số
Các nhà đầu tư theo dõi sát sao chỉ số chứng khoán để đánh giá hiệu suất tổng thể của thị trường.
phá sản
Cô ấy đã nộp đơn phá sản để quản lý khoản nợ quá lớn của mình.
thế chấp
Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin thế chấp của họ dựa trên lịch sử tín dụng và thu nhập.
cổ phiếu
Các cổ đông hài lòng với quyết định của công ty tăng vốn cổ phiếu thông qua một đợt chào bán thứ cấp.
ngân hàng
Cô ấy xuất sắc trong vai trò của mình, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ngân hàng và các giao dịch tài chính.
danh mục đầu tư
Tài sản của tập đoàn bao gồm cổ phần trong các công ty con và các khoản đầu tư chiến lược.
danh mục đầu tư
Cố vấn tài chính khuyên nên cân bằng lại danh mục đầu tư để giảm thiểu rủi ro.
suy thoái
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để kích thích nền kinh tế và giúp giảm bớt tác động của suy thoái.
lợi nhuận
Dòng sản phẩm mới của công ty đã góp phần vào sự gia tăng đáng kể lợi nhuận tổng thể trong quý.
kế toán
Công ty đã thuê một kế toán viên có kinh nghiệm với nền tảng vững chắc về kế toán.
cắt giảm chi phí
Văn phòng đã thực hiện các sáng kiến tiết kiệm năng lượng để đạt được cắt giảm chi phí trong hóa đơn tiện ích.