độ lớn
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích hiểu rõ hơn về quy mô thực sự của ô nhiễm nhựa trong các đại dương trên thế giới.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Đo lường cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
độ lớn
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích hiểu rõ hơn về quy mô thực sự của ô nhiễm nhựa trong các đại dương trên thế giới.
một khối lượng
Lễ hội đã thu hút một lượng lớn khách tham quan từ khắp nơi trên thế giới.
a device that provides visual representations of electrical signals or varying electrical quantities, allowing analysis and measurement
độ dốc
Một gradient cao trong dữ liệu cho thấy sự thay đổi nhanh chóng.
tham số
Phạm vi nhiệt độ là một thông số quan trọng để xác định hiệu suất của các thiết bị điện tử.
chiều rộng
Anh ấy đo chiều rộng của cái bàn để xem nó có vừa trong phòng không.
chu vi
Để ước lượng kích thước của cái ao, chúng tôi đã đo chu vi bằng một cái thước dây.
trình độ
Công ty chỉ tuyển dụng nhân viên có trình độ cao nhất để duy trì danh tiếng xuất sắc của mình.
đồng hồ đo
Mưa kế ở sân sau đo lượng mưa.
dải
Tủ quần áo của cô ấy bao gồm một loạt quần áo đa dạng, từ trang phục thường ngày đến trang phục trang trọng.
the volume or amount that can be contained in a space or container
phạm vi
Chúng tôi ngạc nhiên trước quy mô của dãy núi có thể nhìn thấy từ điểm ngắm cảnh.
thể tích
Kiến trúc sư đã thiết kế căn phòng với khối lượng lớn để tạo cảm giác thoáng đãng và rộng rãi.
sự dài dòng
Mệt mỏi và kéo dài đến tận tối, độ dài của cuộc họp đã làm kiệt sức mọi người.
đồng hồ đo thời gian chính xác
Người điều hướng dựa vào đồng hồ đo thời gian biển để xác định kinh độ của con tàu trong suốt chuyến đi.