Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 6-7) - Đo lường
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Đo lường cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
the measurable size of phenomena such as distance, mass, speed, luminosity, etc. based on quantitative scale

độ lớn, cường độ
Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích hiểu rõ hơn về quy mô thực sự của ô nhiễm nhựa trong các đại dương trên thế giới.
a large quantity or number of something, often referring to a group of objects or people that are considered together

một khối lượng, một đám đông
Họ phải đối mặt với một khối lượng email vào cuối ngày.
a device that provides visual representations of electrical signals or varying electrical quantities, allowing analysis and measurement

dao động ký, máy hiện sóng
Sinh viên đã kết nối máy phát tín hiệu với dao động ký cho thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
a gradual transition from one value, tone, hue or color to another

sự chuyển tiếp, sự biến đổi dần dần
the rate at which a quantity or dimension changes over a given distance or interval

độ dốc, gradient
Độ dốc của đường cong đại diện cho gradient của hàm số.
a measurable characteristic or attribute that defines the properties, behavior, or functioning of a system, process, or phenomenon

tham số, biến số
Trong các thuật toán học máy, tham số tốc độ học kiểm soát tốc độ hội tụ trong quá trình đào tạo.
the measure of the distance between two parallel surfaces of an object

độ dày, bề dày
the distance between two sides of something

chiều rộng, bề rộng
Chiều rộng của nụ cười của cô ấy cho thấy hạnh phúc chân thật của cô ấy.
the distance around the external boundary of something

chu vi, đường viền
Để ước lượng kích thước của cái ao, chúng tôi đã đo chu vi bằng một cái thước dây.
the quality, level, or degree of someone's abilities, character, or performance in a particular field or activity

trình độ, chất lượng
Thành tích học thuật và các ấn phẩm nghiên cứu của ông đã thể hiện tầm cỡ của ông như một học giả trong lĩnh vực này.
a measuring instrument or device used to determine the size, capacity, amount, or extent of something

đồng hồ đo, thiết bị đo lường
Đồng hồ tốc độ trong xe hoạt động như một dụng cụ đo tốc độ của xe.
a variety of things that are different but are of the same general type

dải, phạm vi
Tủ quần áo của cô ấy bao gồm một loạt quần áo đa dạng, từ trang phục thường ngày đến trang phục trang trọng.
the volume or amount that can be contained in a space or container

sức chứa, dung tích
Bể đã đạt dung tích đầy đủ trong cơn mưa bão.
size or scale of an object, space, or area

phạm vi, quy mô
Quy mô của sự rộng lớn của sa mạc là áp đảo xa như mắt có thể nhìn thấy.
the amount of space that a substance or object takes or the amount of space inside an object

thể tích, dung tích
Các kỹ sư đã tính toán thể tích của bể nước để đảm bảo nó có thể chứa đủ nước cho cộng đồng.
the quality or state of being excessively long or extended in duration

sự dài dòng, tính kéo dài
Một số độc giả đã bị ngăn cản bắt đầu cuốn sách vì độ dài của nó.
a unit for measuring weight equal to approximately 28.34 grams

aoxơ, aoxơ
a timepiece that shows the time in a very exact way, especially one used at sea

đồng hồ đo thời gian chính xác, đồng hồ chính xác
Cô ấy đã sử dụng một đồng hồ bấm giờ chất lượng cao để đảm bảo tính chính xác về thời gian trong các thí nghiệm khoa học của mình.
a unit used in North America and Britain for measuring land area that equals 4047 square meters or 4840 square yards

mẫu Anh, đơn vị đo diện tích
Công viên cuối phố có diện tích khoảng năm mẫu Anh, khiến nó trở thành nơi tuyệt vời để dã ngoại.
