cai trị
Hiến pháp phác thảo cách tổng thống sẽ cai trị đất nước.
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Chính phủ cần thiết cho kỳ thi IELTS học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
cai trị
Hiến pháp phác thảo cách tổng thống sẽ cai trị đất nước.
cai trị
Chính quyền quân sự cai trị quốc gia sau một cuộc đảo chính.
bầu chọn
ủy quyền
Việc ủy quyền của tổng thống các cuộc đàm phán ngoại giao cho Bộ trưởng Ngoại giao phản ánh sự phân chia trách nhiệm trong các vấn đề đối ngoại.
đàm phán
Người mua và người bán nhà đàm phán về giá và điều khoản của giao dịch bất động sản.
tham khảo
Trước khi đưa ra quyết định, luôn luôn khôn ngoan khi tham khảo ý kiến một cố vấn tài chính về kế hoạch đầu tư của bạn.
lật đổ
Trong suốt lịch sử, các cuộc cách mạng nhằm mục đích lật đổ các chế độ áp bức.
ủy viên hội đồng
Cư dân có thể liên hệ với ủy viên hội đồng của họ để bày tỏ lo ngại về các vấn đề trong khu phố.
nhà ngoại giao
CEO được biết đến là một nhà ngoại giao tài năng, có thể đàm phán với các bên liên quan trong khi vẫn duy trì mối quan hệ tích cực.
đại sứ
Là đại sứ tại Pháp, cô ấy làm việc để thúc đẩy giao lưu văn hóa và sự hiểu biết lẫn nhau.
quan liêu
Các quan liêu tại sở quy hoạch thành phố xem xét giấy phép xây dựng và đơn xin phân vùng.
ủy viên
Là ủy viên giáo dục, cô ấy chịu trách nhiệm thiết lập các chính sách và tiêu chuẩn giáo dục.
bộ máy quan liêu
Bộ máy quan liêu giám sát các chức năng hành chính và hoạch định chính sách mà không có bầu cử công khai trực tiếp.
cơ quan lập pháp
Cơ quan lập pháp đã thông qua các luật mới để bảo vệ môi trường.
người phát ngôn
Trong suốt cuộc khủng hoảng, người phát ngôn của chính phủ đã cung cấp thông tin cập nhật thường xuyên cho giới truyền thông.
hiệp ước
Hiệp ước thương mại giữa các quốc gia đã giảm thuế quan và tạo điều kiện cho hợp tác kinh tế lớn hơn.
lệnh trừng phạt
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thảo luận về việc áp đặt lệnh trừng phạt để giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo trong khu vực.