Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) - Phong cảnh và Địa lý
Ở đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh liên quan đến Phong cảnh và Địa lý cần thiết cho kỳ thi IELTS Học thuật.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
a narrow passage of water connecting two larger bodies of water, often linking two seas or an inlet with a larger expanse of water

eo biển, kênh
Ở Đông Nam Á, eo biển Malacca là một tuyến đường biển quan trọng giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
a large mass of ice that forms over long periods of time, especially in polar regions or high mountains

sông băng, băng vĩnh cửu
Nông trại sử dụng năng lượng tái tạo để cung cấp năng lượng cho hoạt động của mình.
an expansive flat land covered in grass, scattered with trees, and found in tropical or subtropical areas

thảo nguyên, đồng cỏ nhiệt đới
Đồng bằng Serengeti ở Đông Phi là một thảo nguyên nổi tiếng được biết đến với cuộc di cư hàng năm của linh dương đầu bò.
one of the imaginary lines between the North Pole and the South Pole, drawn on maps to help pinpoint a location

kinh tuyến, đường kinh tuyến
Các nhà địa lý nghiên cứu kinh tuyến để phân tích mối quan hệ không gian và hiểu cách các hoạt động của con người được phân bố trên các khu vực khác nhau của thế giới.
the arrangement and physical features of a surface, including its natural and man-made elements

địa hình, cấu trúc địa hình
Địa hình của khu vực bao gồm sông, đồi và ruộng bậc thang nông nghiệp.
a branch of science and art that consists of creating maps

bản đồ học
Bản đồ học kết hợp khoa học và nghệ thuật trong việc tạo bản đồ.
a circular coral reef with a lagoon in the middle

đảo san hô vòng, rạn san hô hình tròn với một đầm nước ở giữa
Đảo san hô vòng Rangiroa ở Polynesia thuộc Pháp là một trong những đảo san hô vòng lớn nhất thế giới, với một phá rộng lớn.
a narrow, shallow watercourse, often flowing through a confined natural channel

con lạch, suối nhỏ
Những bông hoa dại xếp hàng dọc theo mép con lạch, thêm một chút màu sắc vào phong cảnh.
a watercourse that flows into a larger river or body of water

phụ lưu, nhánh sông
Chảy qua trung tâm châu Âu, sông Danube trở nên hùng mạnh hơn khi hấp thụ các phụ lưu như sông Inn và Drava.
an area of soft, wet, low-lying land, typically characterized by grasses and other non-woody plants, and often found at the edges of lakes, rivers, or coastal areas

đầm lầy, vùng đất ngập nước
Cỏ ở đầm lầy đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn xói mòn đất dọc theo các mép bờ sông.
a steep, high slope or cliff formed by erosion

vách đá dốc đứng, dốc cao
Vách đá tạo nên một khung cảnh ngoạn mục cho thác nước, làm tăng vẻ đẹp cảnh quan của nó.
a hill with steep, flat sides and a flat top, often found in desert areas

butte, đồi bằng
Shiprock ở New Mexico là một butte núi lửa ấn tượng nổi bật giữa cảnh quan bằng phẳng.
a large waterfall where water rushes forcefully over a height

thác nước, thác lớn
Một loạt các thác nước liên kết đã chặn đường đi ngược dòng dọc theo đoạn sông này.
the round top of a volcano

miệng núi lửa
Miệng núi lửa được lấp đầy bởi dung nham phát sáng màu cam vào ban đêm.
the part of a river that is wide and where it meets the sea

cửa sông, vùng cửa sông
Các nhà môi trường làm việc để bảo vệ cửa sông khỏi ô nhiễm và sự phá hủy môi trường sống.
a steep, deep, and narrow sea inlet surrounded by tall cliffs, created by a glacier

vịnh hẹp, vịnh băng hà
Các fjord được tạo ra bởi sông băng Harding ở Alaska thể hiện những đặc điểm độc đáo và động vật hoang dã đa dạng.
a natural hot spring that periodically erupts with a column of boiling water and steam due to underground volcanic activity

mạch nước phun, suối nước nóng tự nhiên phun trào định kỳ
Sol de Mañana ở Bolivia là một cánh đồng địa nhiệt với nhiều mạch nước phun, tạo nên một cảnh quan siêu thực với các lỗ thông hơi và hồ bong bóng.
a narrow piece of land with water on each side that connects two larger areas

eo đất, dải đất hẹp
Eo đất hẹp giữa Biển Địa Trung Hải và Biển Đỏ từ lâu đã là điểm trọng yếu của thương mại hàng hải, ảnh hưởng đến sự phát triển của các nền văn minh trong khu vực.
a shallow body of water separated from a larger body of water, often by a barrier island, coral reef, or sandbar

phá, đầm phá
Đồng bằng Okavango ở Botswana bao gồm các đầm phá và kênh nước, thu hút nhiều loài động vật hoang dã.
a steep cliff or edge of a rock face, often with a significant drop

vực thẳm
Anh ấy cảm thấy hồi hộp khi đứng trên bờ vực của vách đá cao chót vót.
a deep narrow valley with steep sides, usually worn by a stream

khe núi, thung lũng hẹp
Các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của khe núi để hiểu cách nước định hình bề mặt Trái Đất qua hàng thiên niên kỷ.
the distance between an object or point and sea level

độ cao
Các nhà khí tượng học nghiên cứu sự thay đổi độ cao để hiểu sự thay đổi áp suất khí quyển.
a small, rounded hill or mound, often found in a grassy or wooded area

đồi nhỏ, gò đất
Một nhóm bạn tụ tập trên đồi nhỏ để dã ngoại ngắm hoàng hôn, tận hưởng những sắc màu ấm áp của bầu trời buổi tối.
an area of land, particularly in reference to its physical or natural features

địa hình, phong cảnh
Nông dân đã điều chỉnh kỹ thuật canh tác của mình để phù hợp với địa hình đa dạng của đất đai, sử dụng ruộng bậc thang trên sườn dốc và hệ thống tưới tiêu ở vùng trũng để tối ưu hóa năng suất nông nghiệp.
a large rock, usually one that has been shaped by natural forces such as water or ice

tảng đá lớn, đá tảng
Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hình khắc đá cổ xưa được khắc trên bề mặt tảng đá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về niềm tin của các nền văn minh trong quá khứ.
a beach or shoreline covered with small, smooth, rounded stones or pebbles, typically found along coasts or riverbanks

sỏi, bãi biển sỏi
Dòng sông thay đổi theo thời gian, tạo ra một bãi sỏi dọc theo bờ mới hình thành của nó.
a large, pointed piece of land that extends into a sea, ocean, or other large body of water

mũi đất, mỏm đất
Theo thời gian, các yếu tố đã điêu khắc mũi đất thành một dạng địa hình động, thể hiện sức mạnh của thiên nhiên đang hoạt động.
| Từ vựng cho IELTS Academic (Điểm 8-9) | |||
|---|---|---|---|
| Ăn và Uống | Chuẩn Bị Thực Phẩm | Science | Thay đổi và Hình thành |
| Education | Astronomy | Physics | Biology |
| Chemistry | Geology | Philosophy | Psychology |
| Toán học và Đồ thị | Geometry | Environment | Năng lượng và Công suất |
| Phong cảnh và Địa lý | Engineering | Technology | Internet |
