Động Từ Chỉ Sự Chuyển Động - Động Từ cho Di Chuyển Bằng Chân
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến di chuyển bằng chân như "đi lang thang", "đi dạo" và "đi bộ đường dài".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
dạng từ
Chính tả
Đố vui
to move forward at a regular speed by placing our feet in front of each other one by one

đi bộ, đi dạo
Bác sĩ khuyên cô ấy nên đi bộ nhiều hơn như một phần của thói quen tập thể dục.
to move along a path, surface, or area by taking steps

đi bộ, tiến lên
Những người chạy marathon quyết tâm bước đi suốt chiều dài của đường đua.
to move with heavy or awkward steps, often in a manner that lacks grace or coordination

bước đi nặng nề, đi lại vụng về
Khi thử đôi giày cao gót không quen, cô ấy không thể không bước đi vụng về khắp phòng.
to walk back and forth in a small area at a fixed speed, often due to anxiety or being deep in thought

đi tới đi lui, bước qua bước lại
Sinh viên căng thẳng đi đi lại lại trong phòng, cố gắng ghi nhớ các sự kiện trước kỳ thi quan trọng.
to go from one place to another with no specific destination or purpose in mind

lang thang, đi dạo
Con mèo tò mò thích lang thang khắp khu phố, khám phá mọi ngóc ngách.
to walk leisurely or casually, typically without a specific destination or purpose, often for enjoyment or relaxation

đi dạo, tản bộ
Vào cuối tuần, các gia đình thường đi dạo quanh chợ nông sản.
to move in a relaxed or casual manner

lang thang, đi dạo
Khi làn gió chiều tăng lên, họ lang thang dọc theo bờ sông, trò chuyện nhàn nhã và tận hưởng không khí mát mẻ.
to take a long walk for pleasure in the countryside with no particular destination

đi dạo, lang thang
Để làm sạch tâm trí, nghệ sĩ đã nghỉ ngơi khỏi studio để đi dạo qua vùng nông thôn.
to move one's feet slowly or lazily, often by dragging them along the ground

lê bước, di chuyển chậm chạp
Đứa trẻ mới biết đi, vẫn đang làm chủ nghệ thuật đi bộ, thường lê chân khắp phòng.
to walk at a slow and leisurely pace, usually without any particular purpose or urgency

đi dạo, thong thả đi bộ
Quý ông lớn tuổi thích đi dạo thong thả trong công viên địa phương.
to walk slowly and with heavy steps, especially due to exhaustion, difficulty, or adverse conditions

lê bước, đi một cách khó nhọc
Cô ấy phải lê bước trên cát để đến bãi biển xa xôi nơi ít khách du lịch lui tới.
to walk leisurely and with a casual and unhurried pace

đi dạo, đi thong thả
Quý ông lớn tuổi thích đi dạo ở quảng trường thị trấn, nhớ lại sự thay đổi của các mùa.
to walk heavily and laboriously, typically with a slow and monotonous pace

đi nặng nề, bước đi khó nhọc
Mặc áo giáp nặng, hiệp sĩ phải bước đi nặng nề qua chiến trường.
to walk or move wearily or reluctantly, often with a casual or unhurried manner

lê bước, đi một cách miễn cưỡng
Vận động viên marathon kiệt sức phải lê bước đến vạch đích, gom góp chút sức lực cuối cùng.
to move or walk in a relaxed, unhurried manner, often with a casual or leisurely pace

đi dạo, lang thang
Khi mặt trời lặn, các gia đình tụ tập để đi dạo dọc bãi biển, nhặt vỏ sò và ngắm nhìn những con sóng.
to move to a new position by raising one's foot and then putting it down in a different spot

bước, đi
Ngay bây giờ, người biểu diễn đang tích cực bước theo nhịp nhạc.
to walk slowly and carefully on one's toes

đi nhón chân, bước đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân
Cố gắng lẻn ra khỏi nhà mà không bị phát hiện, cậu thanh niên đi nhón chân xuống cầu thang.
to walk with difficulty, particularly due to a damaged or stiff leg or foot

đi khập khiễng, đi cà nhắc
Bất chấp nỗi đau, người lính từ chối dừng lại và tiếp tục đi khập khiễng bên cạnh đồng đội của mình.
to go back along the same path or route that one has previously taken

quay lại, đi ngược lại con đường đã đi
Đã đi nhầm lối ra, tài xế phải quay lại trên đường cao tốc để trở lại đúng tuyến đường.
to walk in a manner that is both showy and casual, often with exaggerated movements to draw attention

đi một cách kiêu kỳ, điệu đà bước đi
Là nữ hoàng lễ hội, cô điệu đà bước đi trong cuộc diễu hành, vẫy tay chào đám đông cổ vũ với vẻ đĩnh đạc hoàng gia.
to move clumsily or struggle while walking

vật lộn, lội bì bõm
Những nhà thám hiểm phải vật lộn băng qua vùng đầm lầy, cố gắng giữ thăng bằng.
to move unsteadily or with difficulty

loạng choạng, đi đứng không vững
Người đàn ông lớn tuổi, cảm thấy yếu ớt và mỏng manh, phải loạng choạng với sự hỗ trợ của người đi bộ.
to ascend or overcome a height or obstacle, often using a ladder

leo, vượt qua
Lính cứu hỏa đã sử dụng một cái thang để leo lên tòa nhà và giải cứu một con mèo bị kẹt trên rìa.
to go up mountains, cliffs, or high natural places as a sport

leo trèo, trèo lên
Hướng dẫn viên leo núi khuyến khích đội cùng nhau leo, nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
to ascend or climb onto a higher position or surface

leo lên, trèo lên
Trong phòng tập, những người tham gia được hướng dẫn cách leo lên tường leo núi bằng dây đai an toàn và tay cầm.
to take a long walk in the countryside or mountains for exercise or pleasure

đi bộ đường dài, đi bộ leo núi
Chúng tôi đã đi bộ đường dài trong ba giờ.
to ascend or move clumsily up a steep surface, using both hands and feet for support

leo trèo, trèo lên
Đối mặt với chướng ngại vật bất ngờ, các vận động viên chạy trail phải leo trèo qua những cây đổ để giữ đúng hướng.
to climb a surface using hands and feet

leo trèo, trèo lên
Để thoát khỏi dòng nước lũ đang dâng cao, gia đình đã phải leo lên mái nhà của họ.
to walk firmly with regular steps

đi đều, diễu hành
Họ diễu hành cùng nhau, hát những bài hát về sự đoàn kết.
to walk confidently and purposefully with long, decisive steps

bước những bước dài tự tin, tiến lên với quyết tâm
Với vẻ mặt tập trung, vận động viên bước những bước dài lên đường đua, chuẩn bị cho cuộc đua.
to walk with a loud and noticeable sound, typically due to the force of one's steps

giậm chân, đi ầm ầm
Đô vật bước vào sàn đấu với tiếng chân dậm mạnh, sẵn sàng cho trận đấu căng thẳng phía trước.
