làm vỡ
Những cơn gió mạnh của cơn bão có thể làm gãy cành cây.
Ở đây bạn sẽ học một số động từ tiếng Anh liên quan đến việc phá vỡ và xé rách như "fracture", "rip" và "snap".
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
làm vỡ
Những cơn gió mạnh của cơn bão có thể làm gãy cành cây.
to break physically into pieces, often suddenly or violently
vỡ
Áp lực cực lớn có thể khiến nồi hơi vỡ, gây ra rủi ro an toàn đáng kể.
vỡ tan
Nếu bạn làm rơi nó, cái ly sẽ vỡ tan.
nứt
Họa sĩ nhận thấy tấm vải cũ bắt đầu nứt, cho thấy cần phải phục hồi.
đập vỡ
Trong quá trình cải tạo, công nhân cần phải phá bức tường gạch cũ để tạo thêm không gian.
vỡ vụn
Sau khi nướng, ổ bánh mì có một lớp vỏ sẽ vỡ vụn khi cắt.
bẻ vụn
Anh ấy đã làm sứt một chiếc răng khi cắn vào một viên kẹo cứng.
gãy
Khi gió nổi lên, lá cờ đánh rắc và bay phấp phới trong làn gió.
vỡ vụn
Hiện vật cổ đại đã vỡ vụn trong quá trình khai quật.
tan rã
Những tàn tích cổ xưa bắt đầu tan rã do tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên.
đổ vỡ
Cuốn sách cũ, những trang giấy đã ngả vàng và giòn, dường như sẵn sàng tan rã với mỗi lần lật.
đập vỡ
Trong cơn tức giận, anh ta ném cái đĩa xuống đất, khiến nó vỡ tan thành từng mảnh.
xé
Trong sự phấn khích, họ đã xé giấy gói quà để xem nội dung bên trong.
xé
Một cơn bùng nổ sức mạnh đột ngột cho phép anh ta xé toạc tấm màn nặng nề.
xé
Những cơn gió mạnh dữ dội đe dọa xé toạc chiếc lều khỏi những cọc của nó trong chuyến đi cắm trại.
mắc vào
Anh ấy mắc áo len vào hàng rào dây thép gai.
bị xé
Khi áp suất tăng lên, ống bắt đầu bị rách, gây ra rò rỉ.
| Động Từ Chỉ Sự Gắn Kết và Tách Rời | |||
|---|---|---|---|
| Động từ cho sự gắn bó | Động từ để buộc chặt | Động từ cho sự phân tách | Động từ cho hành động phá vỡ và xé rách |
| Động từ để cắt | Động từ để đâm thủng | Động từ để đào | |