Thán từ - Thán từ khẳng định

Những từ cảm thán này được sử dụng khi người nói muốn xác nhận điều gì đó là đúng hoặc sẽ diễn ra.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thán từ
mhm [Thán từ]
اجرا کردن

Ex:

Mhm, nghe có vẻ là một kế hoạch tốt cho cuối tuần.

uh-huh [Thán từ]
اجرا کردن

Ex: Uh-huh , going to the movies sounds like fun .

Uh-huh, đi xem phim nghe có vẻ vui.

yes [Thán từ]
اجرا کردن

Vâng

Ex: Yes , I understand what you mean .

Vâng, tôi hiểu ý bạn.

yep [Thán từ]
اجرا کردن

Ex:

, tôi biết về những thay đổi trong lịch trình.

yeppers [Thán từ]
اجرا کردن

Ex:

Ừm, tôi đồng ý với đề nghị của bạn cho cuộc họp nhóm.

word [Thán từ]
اجرا کردن

Từ

Ex:

Từ. Tập thể dục hàng ngày thực sự tăng cường năng lượng của bạn.

aye [Thán từ]
اجرا کردن

Vâng

Ex:

Aye, tôi hiểu quan điểm của bạn về vấn đề này.

OK [Thán từ]
اجرا کردن

Được rồi

Ex:

Được rồi, chúng ta hãy đi đến công viên.

okey-dokey [Thán từ]
اجرا کردن

được rồi

Ex:

Anh ấy gật đầu và nói: "Được rồi, hãy bắt đầu dự án này."

sure [Thán từ]
اجرا کردن

used to express agreement or affirmation, often in a casual or enthusiastic manner

Ex: Sure , I understand what you 're asking for .

Chắc chắn, tôi hiểu bạn đang yêu cầu gì.

check [Thán từ]
اجرا کردن

Được

Ex:

Check, hãy gặp nhau ở quán cà phê vào buổi trưa.

gotcha [Thán từ]
اجرا کردن

Hiểu rồi

Ex:

Hiểu rồi, tôi sẽ hoàn thành phần của mình trong dự án hôm nay.

copy that [Thán từ]
اجرا کردن

Đã nhận

Ex: Copy that , unloading the cargo at Dock 3 .

Đã rõ, dỡ hàng tại Bến số 3.

roger [Thán từ]
اجرا کردن

Đã nhận

Ex:

Roger, chúng tôi sẽ điều chỉnh cách tiếp cận của mình.

heard [Thán từ]
اجرا کردن

Đã nghe

Ex:

Nghe rồi, tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.

understood [Thán từ]
اجرا کردن

Đã hiểu

Ex:

Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê mới trong trung tâm thành phố à? Đã hiểu, tôi sẽ đến đó.

point taken [Thán từ]
اجرا کردن

Điểm đã nhận

Ex: Point taken , I 'll provide additional evidence to support my argument .

Điểm đã hiểu, tôi sẽ cung cấp thêm bằng chứng để hỗ trợ lập luận của mình.

fair enough [Thán từ]
اجرا کردن

Khá công bằng

Ex: Fair enough , financial responsibility is important .

Khá công bằng, trách nhiệm tài chính là quan trọng.

touche [Thán từ]
اجرا کردن

chạm trúng

Ex:

Tôi có thể đã đánh giá thấp khả năng phản bác lại nhận xét của tôi của bạn, touché.

done [Thán từ]
اجرا کردن

Xong.

Ex: Done .

Xong. Chúng tôi sẽ tiến hành với chiến lược tiếp thị mới.