Thán từ - Thán từ khẳng định
Những từ cảm thán này được sử dụng khi người nói muốn xác nhận điều gì đó là đúng hoặc sẽ diễn ra.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
ừ
Uh-huh, đi xem phim nghe có vẻ vui.
used to express agreement or affirmation, often in a casual or enthusiastic manner
Chắc chắn, tôi hiểu bạn đang yêu cầu gì.
Đã nhận
Đã rõ, dỡ hàng tại Bến số 3.
Đã hiểu
Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê mới trong trung tâm thành phố à? Đã hiểu, tôi sẽ đến đó.
Điểm đã nhận
Điểm đã hiểu, tôi sẽ cung cấp thêm bằng chứng để hỗ trợ lập luận của mình.
Khá công bằng
Khá công bằng, trách nhiệm tài chính là quan trọng.
chạm trúng
Tôi có thể đã đánh giá thấp khả năng phản bác lại nhận xét của tôi của bạn, touché.