Thán từ - Những câu cảm thán của sự vui mừng và khích lệ

Những từ cảm thán này được sử dụng trong các ngữ cảnh mà người nói muốn cổ vũ hoặc khuyến khích ai đó.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Thán từ
viva [Thán từ]
اجرا کردن

Muôn năm

Ex:

Viva Barcelona!

ole [Thán từ]
اجرا کردن

Ole!

Ex:

DJ đã chơi một nhịp điệu lôi cuốn. Olé, hãy nhảy nào!

right on [Thán từ]
اجرا کردن

Chính xác

Ex: Right on , team !

Chính xác, đội! Chúng ta đã đạt được mục tiêu trước thời hạn!

rock on [Thán từ]
اجرا کردن

Tiếp tục phát huy nhé!

Ex:

Bạn được thăng chức à? Tiếp tục phát huy, chúc mừng!

bravo [Thán từ]
اجرا کردن

Bravo! Buổi độc tấu piano đó thực sự tuyệt vời!

Ex:

Bravo! Bữa ăn bạn chuẩn bị thật sự ngon tuyệt.

way to go [Thán từ]
اجرا کردن

Làm tốt lắm!

Ex: Way to go !

Làm tốt lắm! Chạy marathon thực sự tuyệt vời.

attaboy [Thán từ]
اجرا کردن

Giỏi lắm

Ex:

Bạn đã ghi bàn thắng quyết định? Giỏi lắm, làm tốt lắm!

attagirl [Thán từ]
اجرا کردن

Giỏi lắm con gái

Ex:

Bạn đã hoàn thành cuộc đua marathon? Giỏi lắm, bạn thật tuyệt vời!

good thinking [Thán từ]
اجرا کردن

Suy nghĩ tốt!

Ex: Good thinking , let 's take the back roads to avoid the traffic .

Ý tưởng hay, hãy đi đường nhỏ để tránh tắc đường.

nice one [Thán từ]
اجرا کردن

Tuyệt vời!

Ex: Nice one , you found a solution to the problem !

Làm tốt lắm, bạn đã tìm ra giải pháp cho vấn đề!

good one [Thán từ]
اجرا کردن

Hay lắm!

Ex: Good one , you caught me off guard with that surprise party !

Hay lắm, bạn đã làm tôi bất ngờ với bữa tiệc đó!

اجرا کردن

used to express approval or congratulations for someone's achievement or success

Ex: You ’re doing so well in your studies good for you !
well done [Thán từ]
اجرا کردن

Làm tốt lắm

Ex:

Bạn đã chơi một bản solo tuyệt vời trong buổi hòa nhạc! Làm tốt lắm!

great job [Thán từ]
اجرا کردن

Làm tốt lắm!

Ex:

Bạn được thăng chức à? Làm tốt lắm, bạn xứng đáng với điều đó!

good job [Thán từ]
اجرا کردن

Làm tốt lắm

Ex:

Tôi không thể tin rằng bạn đã hoàn thành thỏa thuận lớn đó! Làm tốt lắm, nỗ lực của bạn đã được đền đáp!

there [Thán từ]
اجرا کردن

Đây!

Ex: There !

Đó ! Tôi biết bạn sẽ quên chìa khóa của mình!

there you go [Thán từ]
اجرا کردن

Đây rồi!

Ex: There you go , the projector is ready for your presentation .

Đây rồi, máy chiếu đã sẵn sàng cho bài thuyết trình của bạn.

up top [Thán từ]
اجرا کردن

Đập tay nào!

Ex:

Câu đố đã hoàn thành! Đập tay trên cao, làm việc nhóm tuyệt vời!