Thán từ - Những từ cảm thán thể hiện sự thất vọng và bực bội
Những từ cảm thán này được sử dụng khi người nói phản ứng với một tin tức hoặc sự kiện không may hoặc mệt mỏi với cách mọi thứ diễn ra.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
Ôi
Ôi, tôi không đạt được điểm số mà tôi mong đợi trong bài kiểm tra.
Bah! Tôi không quan tâm họ nghĩ gì về tôi.
Bah! Tôi sẽ không ủng hộ một ý tưởng ngớ ngẩn như vậy.
ôi
Hey-ho, lại một cuộc họp nữa có thể là một email.
Chết tiệt
Chết tiệt, tôi ước mình đã học nhiều hơn cho bài kiểm tra.
Chết tiệt! Buổi hòa nhạc bị hủy vào phút cuối.
Chết tiệt! Bộ phim hóa ra là một sự thất vọng.
Chết tiệt! Tôi đã làm đổ cà phê lên áo sơ mi của mình.
Chết tiệt! Giao thông này sẽ khiến tôi đến muộn cuộc họp.
an exclamation of disappointment, frustration, or annoyance used as a polite alternative to stronger curse words
Ồ well
Ồ, tôi đoán chúng ta sẽ phải sắp xếp lại cuộc họp.
trời ơi
Ôi trời, xe hỏng trên đường ra sân bay.
Ôi trời ơi
Ôi trời ơi, tôi đã làm đổ cà phê lên chiếc áo mới của mình.
Ôi trời
Ôi trời ơi, tôi không nên nói điều đó.
bắn tôi đi
Máy in vừa bị kẹt, và tôi có hạn chót trong 30 phút nữa. Bắn tôi đi, làm ơn.