Thán từ - Thán từ nghi ngờ và hoài nghi
Những từ cảm thán này được sử dụng khi người nói muốn thể hiện rằng họ không tin vào những gì họ đã nghe, hoặc nghi ngờ tính chân thực của nó.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
used to express disbelief, skepticism, or mockery of a statement or idea

Như thể!, Không đời nào!
Như thể! Tôi sẽ đến bữa tiệc đó.
used to ask someone to repeat something not heard or understood

Hả?, Gì cơ?
Hả? Tôi không nghe rõ phần cuối.
used to tell someone that they should stop saying or doing a particular thing

thôi đi, đừng nói vậy nữa
Khi anh ta nói mình làm hết mọi việc một mình, Maya bảo: "Thôi đi."
used to express disbelief, frustration, or disagreement

Vớ vẩn !, Nhảm nhí !
Bạn nghĩ bạn có thể ăn 50 cái xúc xích trong một lần ngồi? Vớ vẩn! Điều đó là không thể.
used as an interjection conveys a sense of shock, disbelief, or amazement

Thôi nào!, Đi chỗ khác!
Thôi nào, bạn đang nói rằng bạn đã gặp tổng thống trực tiếp?
used to express astonishment, disbelief, or incredulity in response to something surprising or extraordinary

Đi ra khỏi đây!, Đừng đùa nữa!
Ra khỏi đây! Tối qua bạn nhìn thấy một con gấu trong sân sau nhà mình à?
used to express disagreement, disbelief, or rejection of a statement, claim, or idea

Vô lý, Nhảm nhí
Vô lý, rồng không tồn tại.
used to express disbelief, skepticism, or to urge someone to be more realistic in their thinking or expectations

Hãy thực tế đi, Đừng mơ mộng nữa
Hãy thực tế, phải mất nhiều năm cống hiến và làm việc chăm chỉ để trở thành một diễn viên nổi tiếng.
used to express disbelief, disagreement, or a need for clarification

Chờ một phút, Khoan đã
Chờ một chút, bạn thực sự bỏ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới à?
used to convey skepticism or dismissal, often indicating that the speaker is not fully persuaded

ừ, ừ
Bạn sẽ đọc hết những cuốn sách đó vào tuần tới? Ừ, ừ, chúc may mắn nhé.
used to express disagreement with or disbelief at a statement

ừ, đúng rồi
Bạn đang nói với tôi rằng bạn là bạn của một người nổi tiếng? Ừ, đúng rồi.
