tóm tắt
Tôi sẽ cố gắng tóm tắt những điểm chính của cuộc thảo luận.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
tóm tắt
Tôi sẽ cố gắng tóm tắt những điểm chính của cuộc thảo luận.
quy về
Cuối cùng, quyết định chuyển chỗ ở chủ yếu là do sự sẵn có của những cơ hội việc làm tốt hơn ở một thành phố mới.
bình tĩnh lại
Sau vụ tai nạn, cô ấy mất một lúc để bình tĩnh lại.
giảm số
Tài xế có kinh nghiệm giảm số một cách mượt mà trước khi vào khúc cua.
làm nguội
Để làm mát đồ uống, hãy thêm một vài viên đá.
đếm ngược
Các fan hâm mộ thể thao đã cùng nhau đếm ngược những khoảnh khắc cuối cùng trước trận đấu vô địch.
đi sâu vào
Họ đã dành hàng giờ để đi sâu vào các báo cáo tài chính để tìm ra sự khác biệt.
đơn giản hóa quá mức
Tác giả đã viết lại bài báo khoa học, hy vọng đơn giản hóa nó cho độc giả phổ thông.
coi như
Tôi đã coi đồng nghiệp mới là một người làm việc chăm chỉ, và sự tận tâm của anh ấy với công việc đã xác nhận ấn tượng của tôi.
đạp đổ
Lính cứu hỏa phải đạp đổ cánh cửa đang cháy để tiếp cận những người bị mắc kẹt bên trong.
chuộc lỗi
Cô ấy hối hận vì đã nói những lời tổn thương đó, nhưng cô ấy hy vọng rằng với thời gian, cô ấy có thể vượt qua và sửa chữa mối quan hệ với bạn mình.
giảm nhẹ
Anh ấy hạ thấp sự tham gia của mình vào từ thiện, thích sự ẩn danh.
ổn định
Họ muốn ổn định cuộc sống, vì vậy họ đã mua một ngôi nhà và bắt đầu xây dựng cuộc sống cùng nhau.
giảm cân
Như một phần của hành trình sức khỏe, anh ấy quyết định giảm cân từ từ trong vài tháng.
làm dịu
Sau bất đồng, anh ấy đã nỗ lực để làm dịu căng thẳng tại nơi làm việc bằng cách tạo điều kiện cho một cuộc trò chuyện xây dựng giữa các đồng nghiệp.
quăng xuống
Rapper đã sẵn sàng thể hiện bài hát mới nhất của mình trên sân khấu.
từ chối
Bạn có thể từ chối lời mời một cách lịch sự, giải thích về sự bận rộn trước đó của bạn không?
bắt tay vào làm việc chăm chỉ
Công ty phải bắt tay vào việc và vượt qua những thách thức tài chính.
bắt đầu nghiêm túc
Với mặt trời lặn, họ quyết định bắt tay vào nấu bữa tối.
diễn ra
Đám cưới diễn ra như một trong những buổi lễ đẹp nhất mà tôi từng tham dự.
bắt đầu làm việc chăm chỉ
Bạn sẽ phải bắt tay vào học hành nghiêm túc nếu muốn vượt qua các kỳ thi.
mắc phải
Sau khi đi du lịch nước ngoài, anh ấy bị mắc một căn bệnh nhiệt đới và cần điều trị y tế.
làm thất vọng
Màn trình diễn thiếu sức sống của đội trong hiệp hai của trận đấu đã làm thất vọng huấn luyện viên của họ, người đã tin tưởng vào khả năng của họ.
mắng
Giáo viên mắng cả lớp vì nói chuyện trong giờ thi.
trút giận lên
Ông chủ phê bình nặng nề nhân viên vì liên tục đi làm muộn.
chỉ trích
Cô ấy mắng con mình vì không làm bài tập về nhà thường xuyên.
coi thường
Nhóm có thành kiến coi thường những người từ các nền văn hóa khác, coi họ là thấp kém hơn.
nói chuyện một cách coi thường
Không chuyên nghiệp khi nói chuyện trịch thượng với khách hàng, bất kể tình huống nào.
mưa như trút nước
Họ phải dừng trận đấu bóng đá vì mưa như trút nước quá mạnh đến nỗi các cầu thủ không thể nhìn thấy.
đổ xuống
Trời mưa như trút nước cả buổi sáng; tôi nghĩ chúng ta nên hủy kế hoạch ngoài trời.
chải
Sau khi chà nhám gỗ, anh ấy quyết định quét sạch bàn làm việc để loại bỏ mùn cưa.
lau chùi
Sau buổi dã ngoại, họ quyết định lau sạch bàn dã ngoại để loại bỏ vụn thức ăn.
tăng cường nỗ lực
Thay vì bỏ cuộc, nhóm đã tăng cường nỗ lực, làm thêm giờ để hoàn thành dự án đúng hạn.