Sơ cấp 1 - Thời Gian và Niên Đại

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về thời gian và niên đại, như "quá khứ", "sớm" và "ngắn", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
the past [Danh từ]
اجرا کردن

quá khứ

Ex: In the past , people traveled by horse-drawn carriages .

Trong quá khứ, mọi người đi lại bằng xe ngựa.

future [Danh từ]
اجرا کردن

tương lai

Ex: The book gives us a glimpse of the possible future .

Cuốn sách cho chúng ta một cái nhìn thoáng qua về tương lai có thể.

moment [Danh từ]
اجرا کردن

khoảnh khắc

Ex: Please hold on for a moment while I check the information .

Vui lòng chờ một chút trong khi tôi kiểm tra thông tin.

lunchtime [Danh từ]
اجرا کردن

giờ ăn trưa

Ex: My lunchtime is later than most people 's because of my work schedule .

Giờ ăn trưa của tôi muộn hơn hầu hết mọi người vì lịch làm việc của tôi.

short [Tính từ]
اجرا کردن

ngắn

Ex: She gave me a short introduction to the project .

Cô ấy đã cho tôi một bản giới thiệu ngắn về dự án.

early [Trạng từ]
اجرا کردن

sớm

Ex: She woke up early to study for the exam .

Cô ấy thức dậy sớm để học cho kỳ thi.

late [Trạng từ]
اجرا کردن

muộn

Ex: The train was running late due to technical difficulties .

Tàu đã chạy muộn do khó khăn kỹ thuật.

daily [Trạng từ]
اجرا کردن

hàng ngày

Ex: She studies her Spanish lessons daily .

Cô ấy học bài tiếng Tây Ban Nha hàng ngày.

last [Tính từ]
اجرا کردن

cuối cùng

Ex: I visited my grandparents last weekend .

Tôi đã thăm ông bà cuối tuần trước.

later [Trạng từ]
اجرا کردن

sau

Ex: He asked me to return his call later .

Anh ấy yêu cầu tôi gọi lại sau.

before [Trạng từ]
اجرا کردن

trước đây

Ex: She had worked in that department before .
on time [Trạng từ]
اجرا کردن

đúng giờ

Ex: He studied regularly to complete his syllabus on time .

Anh ấy học tập đều đặn để hoàn thành chương trình học đúng hạn.