Sơ cấp 1 - Gia Đình và Mối Quan Hệ
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về gia đình và các mối quan hệ, như "bà", "sinh đôi" và "đối tác", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
mẹ
Mẹ của anh ấy đã dạy anh ấy cách buộc dây giày.
ông
Ông bà của anh ấy luôn làm hư anh ấy bằng những món quà vào ngày sinh nhật.
ông
Tôi muốn nướng một chiếc bánh sinh nhật cho ông tôi.
bà
Anh ấy đi mua đồ tạp hóa với bà của mình vào mỗi thứ Ba.
cháu gái
Cô ấy thích nướng bánh với cháu gái của mình trong những ngày lễ.
cháu trai
Cháu trai của ông đã làm một tấm thiệp sinh nhật thủ công cho ông.
họ
Tôi luôn viết sai họ của cô ấy; nó có hai chữ 'n', không phải một.
đối tác
sinh đôi
Tôi và anh/chị em sinh đôi của tôi đều được đặt tên theo ông bà của chúng tôi.
con
Những đứa con của cô ấy luôn làm cô ấy ngạc nhiên với bữa sáng trên giường vào ngày sinh nhật.
chia tay
Tôi ngay lập tức chia tay với bạn trai khi phát hiện ra anh ta lừa dối tôi.
to legally become someone's wife or husband