Sơ cấp 1 - Quần áo & Phụ kiện

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về quần áo và phụ kiện, như "kính", "quần short" và "nhẫn", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
fashion [Danh từ]
اجرا کردن

thời trang

Ex: The 80s fashion was known for its bold colors and dramatic styles .

Thời trang những năm 80 được biết đến với màu sắc táo bạo và phong cách kịch tính.

shorts [Danh từ]
اجرا کردن

quần đùi

Ex: Shorts are perfect for warm weather and outdoor activities .

Quần đùi là lựa chọn hoàn hảo cho thời tiết ấm áp và các hoạt động ngoài trời.

pocket [Danh từ]
اجرا کردن

túi

Ex: She discovered a crumpled note in her jacket pocket .

Cô ấy phát hiện một mẩu giấy nhàu nát trong túi áo khoác của mình.

glasses [Danh từ]
اجرا کردن

kính mắt

Ex: I need to buy new glasses because my old ones broke .

Tôi cần mua kính mới vì cái cũ đã bị vỡ.

cap [Danh từ]
اجرا کردن

mũ lưỡi trai

Ex: He tipped his cap as a sign of respect to the elderly woman .

Anh ấy nghiêng mũ lưỡi trai của mình như một dấu hiệu tôn trọng người phụ nữ lớn tuổi.

wallet [Danh từ]
اجرا کردن

Ex: He took out a few coins from his wallet to buy a snack .

Anh ấy lấy ra một vài đồng xu từ của mình để mua một món ăn nhẹ.

necklace [Danh từ]
اجرا کردن

vòng cổ

Ex: Her diamond necklace sparkled under the bright lights .

Chiếc vòng cổ kim cương của cô ấy lấp lánh dưới ánh đèn sáng.

ring [Danh từ]
اجرا کردن

nhẫn

Ex:

Bà tôi đã truyền lại cho tôi chiếc nhẫn cưới bằng vàng của bà.

to fit [Động từ]
اجرا کردن

vừa

Ex: The dress fits perfectly ; it 's just the right size for me .

Chiếc váy vừa hoàn hảo; đó chính là kích cỡ phù hợp với tôi.

to put on [Động từ]
اجرا کردن

mặc

Ex:

Cô ấy quyết định mặc chiếc váy yêu thích của mình cho bữa tiệc.

to take off [Động từ]
اجرا کردن

cởi ra

Ex: Before swimming , make sure to take off your jewelry .

Trước khi bơi, hãy chắc chắn rằng bạn đã cởi bỏ đồ trang sức của mình.

to change [Động từ]
اجرا کردن

thay đổi

Ex: You should change out of your muddy clothes before coming inside .

Bạn nên thay quần áo bẩn trước khi vào nhà.