thời trang
Tạp chí thời trang có những lời khuyên về cách ăn mặc cho các loại cơ thể khác nhau.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về quần áo và phụ kiện, như "kính", "quần short" và "nhẫn", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thời trang
Tạp chí thời trang có những lời khuyên về cách ăn mặc cho các loại cơ thể khác nhau.
quần đùi
Chất vải nhẹ của quần đùi làm cho chúng lý tưởng để đi du lịch.
túi
Áo khoác có hai túi trước để đựng các vật dụng nhỏ.
kính mắt
Cô ấy sử dụng kính có bộ lọc ánh sáng xanh để giảm mỏi mắt khi sử dụng máy tính.
mũ lưỡi trai
Anh trai tôi thích sưu tầm mũ lưỡi trai từ các quốc gia khác nhau làm quà lưu niệm.
ví
Cô ấy tìm thấy một ví bị mất trên đường và trả lại cho chủ nhân của nó.
vòng cổ
Chiếc vòng cổ có một viên ngọc trai xinh đẹp treo trên dây chuyền.
nhẫn
Cô ấy nhận được một chiếc nhẫn kim cương lấp lánh như một món quà đính hôn.
vừa
Tôi cần tìm một chiếc mũ vừa vặn thoải mái trên đầu tôi.
cởi ra
Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.
thay đổi
Cô ấy thích thay đồ thành bộ đồ ngủ ngay khi đi làm về.