đồ ăn nhanh
Anh ấy đã mua một ít đồ ăn nhanh trên đường từ nơi làm việc về nhà.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các mục trong thực đơn, chẳng hạn như "thịt bò", "mì ống" và "món tráng miệng", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
đồ ăn nhanh
Anh ấy đã mua một ít đồ ăn nhanh trên đường từ nơi làm việc về nhà.
mì ống
Món mì ống của anh ấy có sự pha trộn của nhiều loại nấm khác nhau.
bánh hamburger
Tôi đã gọi một chiếc hamburger với dưa chua thêm.
thịt bò
Anh ấy thích làm bánh mì kẹp thịt của mình bằng thịt bò xay nạc được nêm muối và tiêu.
mì
Anh ấy thích súp mì với trứng luộc chín.
bánh
Cô ấy làm một chiếc bánh kem dừa cho sinh nhật của chồng.
thịt cừu non
Món ăn Trung Đông, shawarma, có đặc trưng là những lát mỏng thịt cừu non được nấu trên một xiên quay thẳng đứng.
món tráng miệng
Bánh phô mai là món tráng miệng yêu thích của cô ấy.
trứng ốp la
Anh ấy gọi một trứng ốp la với giăm bông và phô mai cùng với khoai tây chiên giòn cho bữa brunch.
khoai tây chiên
Khoai tây chiên thường được phục vụ cùng với bánh mì kẹp.
đồ ăn nhẹ
Anh ấy giữ một số đồ ăn nhẹ trong ngăn kéo bàn làm việc.
bít tết
Họ đã tận hưởng một bữa tối lãng mạn tại nhà, với ánh nến và một miếng bít tết được nấu chín hoàn hảo.