thiết bị
Đầu bếp sử dụng nhiều loại thiết bị nhà bếp, bao gồm dao và chảo.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đồ dùng gia đình và sắp xếp cuộc sống, như "tiền thuê nhà", "ấm cúng" và "chìa khóa", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
thiết bị
Đầu bếp sử dụng nhiều loại thiết bị nhà bếp, bao gồm dao và chảo.
máy giặt
Bố mẹ tôi đã mua một máy giặt mới với các tính năng tiên tiến.
lò nướng
Cô ấy vô tình bị bỏng tay khi với vào lò nóng.
đèn pin
Tôi đã sử dụng một đèn pin để tìm đường trong bóng tối.
thuê
Gia đình tôi thuê một ngôi nhà bãi biển mỗi mùa hè để đi nghỉ.
ấm cúng
Phòng khách sạn của chúng tôi khá ấm cúng, với chiếc giường mềm mại và ánh sáng ấm áp.
dọn đến
Một khi việc xây dựng hoàn thành, nhóm có thể chuyển đến studio mới.
chuyển đi
Tôi không thể chờ đợi để chuyển đi và bắt đầu sống một mình.
vòi sen
Phòng khách sạn có một vòi sen sang trọng với nhiều vòi sen và áp lực nước điều chỉnh được.
gương
Cô ấy nhìn hình ảnh phản chiếu của mình trong gương trước khi rời khỏi nhà.
chìa khóa
Anh ấy xoay chìa khóa trong ổ khóa để khởi động động cơ xe.
khu phố
Cô ấy chuyển đến một khu dân cư với những con đường rợp bóng cây.