Sơ cấp 1 - Thuộc tính vật lý
Tại đây, bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các đặc điểm hình thể, chẳng hạn như "quăn", "lớn lên" và "đẹp trai", dành cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
fit
healthy and strong, especially due to regular physical exercise or balanced diet

khỏe mạnh, dẻo dai

[Tính từ]
to describe
to give details about someone or something to say what they are like

miêu tả, thuyết minh

[Động từ]
similar
(of two or more things) having qualities in common that are not exactly the same

tương tự, giống nhau

[Tính từ]

Tải ứng dụng LanGeek