hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đặc điểm thể chất, như "xoăn", "phát triển" và "đẹp trai", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hấp dẫn
Cô ấy mặc một bộ trang phục hấp dẫn thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
đẹp trai
Cô ấy gặp một chàng trai đẹp trai tại bữa tiệc, và họ nhanh chóng hòa hợp.
đẹp trai
Cô ấy không thể không đỏ mặt khi người đàn ông đẹp trai lạ mặt hỏi tên cô.
xinh đẹp
Đôi mắt xinh đẹp của cô gái phản ánh lòng tốt và sự ấm áp của cô ấy.
xoăn
Tôi yêu vẻ ngoài của mái tóc xoăn; nó thật quyến rũ và độc đáo.
khỏe mạnh
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
chải
Anh ấy chải tóc trước khi ra khỏi nhà để loại bỏ rối và tạo vẻ ngoài gọn gàng.
trông
Những đứa trẻ trông có vẻ hạnh phúc khi chơi trong công viên.
miêu tả
Cô ấy đã miêu tả cảm giác phấn khích của mình trước sự kiện lớn.
giấu
Thám tử cẩn thận giấu bằng chứng để bảo vệ vụ án.
tương tự
Anh ấy tìm thấy hai chiếc áo tương tự với màu sắc khác nhau, quyết định mua cả hai.
lớn lên
Tôi không thể tin được cháu trai tôi lớn nhanh như thế nào.