Sơ cấp 1 - Thuộc Tính Vật Lý
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về đặc điểm thể chất, như "xoăn", "phát triển" và "đẹp trai", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
having features or characteristics that are pleasing

hấp dẫn, quyến rũ
Ca sĩ có sức hút có giọng hát hấp dẫn làm say mê khán giả.
possessing an attractive and pleasing appearance

đẹp trai, ưa nhìn
Cô phục vụ xinh đẹp đã phục vụ chúng tôi với nụ cười thân thiện.
(of a man) having an attractive face and body

đẹp trai, hấp dẫn
Cô ấy rất hào hứng khi giới thiệu đẹp trai hôn phu của mình với gia đình.
visually pleasing in a charming way

xinh đẹp, đẹp
Cô bé có một nụ cười xinh đẹp làm tan chảy trái tim.
(of hair) having a spiral-like pattern

xoăn, quăn
Vào mùa hè, mái tóc xoăn của cô ấy có xu hướng trở nên xù vì độ ẩm.
healthy and strong, especially due to regular physical exercise or balanced diet

khỏe mạnh, cân đối
Cô ấy theo một chế độ ăn cân bằng, và bác sĩ của cô ấy nói rằng cô ấy rất khỏe mạnh.
to use a tool to arrange or tidy up your hair

chải, làm sạch bằng bàn chải
Anh ấy nhẹ nhàng chải tóc cho con gái để loại bỏ những nút thắt và rối.
to have a particular appearance or give a particular impression

trông, có vẻ
Những đứa trẻ trông có vẻ hạnh phúc khi chơi trong công viên.
to give details about someone or something to say what they are like

miêu tả, tả
Nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc sống động để miêu tả hoàng hôn trong bức tranh của mình.
to keep something in a secret place, preventing it from being seen

giấu, che giấu
Cô ấy giấu món quà dưới giường để giữ bí mật.