hành lang
Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về các thành phần và dịch vụ xây dựng, như "hall", "stair" và "cable", được chuẩn bị cho học sinh trình độ tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
hành lang
Cô ấy chạy xuống hành lang để trả lời điện thoại.
tầng
Thang máy đi lên tới tầng thứ năm, nơi có văn phòng của tôi.
cầu thang
Xin đừng để đồ chơi của bạn trên cầu thang, nó nguy hiểm.
lối vào
Lối vào ngôi nhà được trang trí bằng hoa.
cổng
Những đứa trẻ đang chơi gần cổng công viên.
lối thoát hiểm
Không chặn lối thoát hiểm bằng đồ nội thất.
hàng rào
Con chó nhảy qua hàng rào vào sân nhà hàng xóm.
ánh sáng
Đèn bàn cạnh giường hoàn hảo cho việc đọc sách đêm khuya của tôi.
tiện ích
Hóa đơn tiện ích của chúng tôi bao gồm phí xử lý chất thải cùng với nước và điện.
điện
Quan trọng là tiết kiệm điện bằng cách tắt đèn khi không sử dụng.
khí đốt
Nhiều ngôi nhà được sưởi ấm bằng khí đốt trong những tháng mùa đông.
hệ thống sưởi
Emily tỉnh dậy đẫm mồ hôi giữa đêm và nhận ra mình đã quên tắt hệ thống sưởi trước khi đi ngủ.
a system that delivers television programming via coaxial or fiber-optic cables
hộp thư
Hộp thư của tôi đầy rác và quảng cáo.