Sơ cấp 1 - Giao Tiếp và Biểu Đạt

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giao tiếp và biểu cảm, như "gọi", "thảo luận" và "đồng ý", được chuẩn bị cho học sinh trình độ sơ cấp.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
conversation [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc trò chuyện

Ex: I overheard an interesting conversation at the coffee shop .

Tôi nghe lỏm được một cuộc trò chuyện thú vị ở quán cà phê.

call [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc gọi

Ex: I got a call from the school about my son 's performance .

Tôi nhận được một cuộc gọi từ trường về hiệu suất của con trai tôi.

argument [Danh từ]
اجرا کردن

luận điểm

Ex: She avoids getting into an argument with her boss .

Cô ấy tránh tranh cãi với sếp của mình.

discussion [Danh từ]
اجرا کردن

thảo luận

Ex: The discussion on environmental policies was heated .

Cuộc thảo luận về các chính sách môi trường đã rất sôi nổi.

mail [Danh từ]
اجرا کردن

thư từ

Ex: I need to go to the post office to pick up my mail .

Tôi cần đến bưu điện để nhận thư của mình.

to mail [Động từ]
اجرا کردن

gửi

Ex: She mails a letter to her grandmother every month .

Cô ấy gửi một lá thư cho bà của mình mỗi tháng.

to discuss [Động từ]
اجرا کردن

thảo luận

Ex: I discussed my health concerns with the doctor .

Tôi đã thảo luận về những lo ngại sức khỏe của mình với bác sĩ.

to receive [Động từ]
اجرا کردن

nhận

Ex: We received an invitation to their wedding .

Chúng tôi đã nhận được lời mời dự đám cưới của họ.

to agree [Động từ]
اجرا کردن

đồng ý

Ex: We both agree that this is the best restaurant in town .

Cả hai chúng tôi đều đồng ý rằng đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.

to disagree [Động từ]
اجرا کردن

không đồng ý

Ex:

Tôi không đồng ý với những thay đổi được đề xuất đối với chính sách của công ty.

suggestion [Danh từ]
اجرا کردن

đề xuất

Ex: We welcome any suggestions for improving our customer service .

Chúng tôi hoan nghênh mọi đề xuất để cải thiện dịch vụ khách hàng của chúng tôi.

note [Danh từ]
اجرا کردن

lời nhắn

Ex: John passed a funny note to his classmate during the boring lecture .

John đã chuyển một mẩu giấy hài hước cho bạn cùng lớp trong buổi học nhàm chán.

wow [Thán từ]
اجرا کردن

wow

Ex: Wow , I 've never seen a building that tall .

Wow, tôi chưa bao giờ thấy một tòa nhà cao như vậy.

ah [Thán từ]
اجرا کردن

À

Ex: Ah , I 've been looking for this book everywhere .
oh [Thán từ]
اجرا کردن

Ex: Oh , I did n't realize the time .

, tôi không nhận ra thời gian. Tôi nên đi thôi.