Sơ cấp 1 - Nghệ thuật và Giải trí

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về nghệ thuật và giải trí, chẳng hạn như "hội họa", "nhạc jazz" và "vũ công", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
culture [Danh từ]
اجرا کردن

văn hóa

Ex: In my culture , we celebrate New Year with fireworks and a big feast .

Trong văn hóa của tôi, chúng tôi đón năm mới với pháo hoa và một bữa tiệc lớn.

art [Danh từ]
اجرا کردن

nghệ thuật

Ex:

Nghệ thuật kỹ thuật số đã trở nên phổ biến với sự phát triển của công nghệ.

painting [Danh từ]
اجرا کردن

bức tranh

Ex: In her painting , you can see a blend of modern and traditional techniques .

Trong bức tranh của cô ấy, bạn có thể thấy sự pha trộn giữa kỹ thuật hiện đại và truyền thống.

instrument [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc cụ

Ex: He cleaned and stored his instrument properly after each use to keep it in good condition .

Anh ấy đã làm sạch và cất giữ nhạc cụ của mình đúng cách sau mỗi lần sử dụng để giữ nó trong tình trạng tốt.

jazz [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc jazz

Ex: Her jazz album features a mix of classic songs and original compositions .

Album jazz của cô ấy có sự pha trộn giữa các bài hát cổ điển và sáng tác nguyên bản.

pop music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc pop

Ex: She 's a rising star in the world of pop music .

Cô ấy là một ngôi sao đang lên trong thế giới nhạc pop.

tour [Danh từ]
اجرا کردن

chuyến lưu diễn

Ex: She 's joining the pop star 's tour as a backup singer .

Cô ấy tham gia chuyến lưu diễn của ngôi sao nhạc pop với tư cách là ca sĩ dự bị.

voice [Danh từ]
اجرا کردن

giọng

Ex: Her voice is melodic and soothing , perfect for the lullabies she sings .

Giọng nói của cô ấy du dương và êm dịu, hoàn hảo cho những bài hát ru mà cô ấy hát.

concert [Danh từ]
اجرا کردن

buổi hòa nhạc

Ex: He 's always wanted to see his favorite band perform in concert .

Anh ấy luôn muốn xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn tại buổi hòa nhạc.

dancer [Danh từ]
اجرا کردن

vũ công

Ex: He's an accomplished folk dancer and has performed at many cultural festivals.

Anh ấy là một vũ công dân gian tài năng và đã biểu diễn tại nhiều lễ hội văn hóa.

story [Danh từ]
اجرا کردن

câu chuyện

Ex: His story about his trip to the mountains was full of adventure .

Câu chuyện của anh ấy về chuyến đi đến núi đầy ắp phiêu lưu.

theater [Danh từ]
اجرا کردن

nhà hát

Ex: The seats at the theater are so comfortable .

Ghế trong nhà hát rất thoải mái.

acting [Danh từ]
اجرا کردن

diễn xuất

Ex:

Anh ấy chuyển đến Hollywood để theo đuổi sự nghiệp diễn xuất.

rock music [Danh từ]
اجرا کردن

nhạc rock

Ex:

Anh ấy là một nhạc sĩ rock cũng thử nghiệm với nhạc jazz và blues.