con người
Cô ấy thể hiện sự đồng cảm và lòng tốt, thể hiện những phẩm chất tốt nhất của một con người.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giải phẫu cơ thể người, như "da", "xương" và "mắt cá chân", được chuẩn bị cho học sinh cấp tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
con người
Cô ấy thể hiện sự đồng cảm và lòng tốt, thể hiện những phẩm chất tốt nhất của một con người.
da
Da của cô ấy trắng và tàn nhang do dành thời gian dưới nắng.
máu
Vụ tai nạn đã dẫn đến rất nhiều máu trên vỉa hè.
mạnh mẽ
Cô ngưỡng mộ cánh tay mạnh mẽ của anh khi anh dễ dàng xách những chiếc túi.
yếu
Cái kệ cũ đó có một khớp nối yếu và có thể gãy dưới sức nặng.
mắt cá chân
Bác sĩ đã kiểm tra mắt cá chân sưng của anh ấy sau khi ngã.
não
Điều quan trọng là phải đội mũ bảo hiểm để bảo vệ não của bạn khi đi xe đạp.
ngón tay
Anh ấy đã sử dụng ngón tay để cuộn qua các bức ảnh trên điện thoại của mình.
trái tim
Anh ấy có một tình trạng tim đòi hỏi phải uống thuốc hàng ngày.
vai
Cô ấy mang những chiếc túi nặng trên vai trong khi leo lên con đường dốc.