Sơ cấp 1 - Giáo dục và Học tập

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về giáo dục và học tập, như "kỳ thi", "môn học" và "dự án", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
course [Danh từ]
اجرا کردن

khóa học

Ex: I 'm taking an online course to learn a new language .

Tôi đang tham gia một khóa học trực tuyến để học một ngôn ngữ mới.

subject [Danh từ]
اجرا کردن

môn học

Ex: In elementary school , students learn about different subjects like mathematics , science , and history .

Ở trường tiểu học, học sinh học về các môn học khác nhau như toán học, khoa học và lịch sử.

semester [Danh từ]
اجرا کردن

học kỳ

Ex: During the semester break , many students travel to visit their families .

Trong kỳ nghỉ học kỳ, nhiều sinh viên đi du lịch để thăm gia đình của họ.

partner [Danh từ]
اجرا کردن

đối tác

Ex: In the cooking class , each student has a different partner every week .

Trong lớp học nấu ăn, mỗi học sinh có một đối tác khác nhau mỗi tuần.

dictionary [Danh từ]
اجرا کردن

từ điển

Ex:

Trong thời đại điện thoại thông minh, có nhiều ứng dụng từ điển có sẵn để tra cứu từ nhanh chóng.

exam [Danh từ]
اجرا کردن

kỳ thi

Ex: Students are not allowed to use their phones during the exam .

Học sinh không được phép sử dụng điện thoại trong kỳ thi.

practice [Danh từ]
اجرا کردن

thực hành

Ex: Joining a debate club provides ample opportunities for public speaking practice .

Tham gia câu lạc bộ tranh luận mang lại nhiều cơ hội để thực hành nói trước công chúng.

project [Danh từ]
اجرا کردن

dự án

Ex: Jane 's project on endangered species won first place in the school competition .

Dự án của Jane về các loài có nguy cơ tuyệt chủng đã giành giải nhất trong cuộc thi của trường.

research [Danh từ]
اجرا کردن

nghiên cứu

Ex: The scientist conducted extensive research on the effects of climate change .

Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu sâu rộng về tác động của biến đổi khí hậu.

article [Danh từ]
اجرا کردن

bài viết

Ex: I read an interesting article about healthy eating in a health magazine .

Tôi đã đọc một bài báo thú vị về ăn uống lành mạnh trên tạp chí sức khỏe.

whiteboard [Danh từ]
اجرا کردن

bảng trắng

Ex: During the meeting , the presenter wrote important points on the whiteboard .

Trong cuộc họp, người trình bày đã viết những điểm quan trọng lên bảng trắng.

cafeteria [Danh từ]
اجرا کردن

quán ăn tự phục vụ

Ex: The cafeteria is open from 11:30 AM to 2:00 PM for lunch .

Quán ăn tự phục vụ mở cửa từ 11:30 sáng đến 2:00 chiều cho bữa trưa.

list [Danh từ]
اجرا کردن

danh sách

Ex:

Sarah đã lập một danh sách mua sắm trước khi đi siêu thị.

to pass [Động từ]
اجرا کردن

đỗ

Ex: He has n’t passed his driving test yet .

Anh ấy vẫn chưa đậu bài kiểm tra lái xe.

to fail [Động từ]
اجرا کردن

trượt

Ex:

Tôi đã làm thêm giờ để tránh thất bại trong dự án quan trọng.

page [Danh từ]
اجرا کردن

trang

Ex: The children 's book had beautiful illustrations on every page .

Cuốn sách thiếu nhi có những hình minh họa đẹp trên mỗi trang.