sức khỏe
Ăn trái cây và rau quả tốt cho sức khỏe của bạn.
Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sức khỏe và tự chăm sóc bản thân, chẳng hạn như "tắm", "thói quen" và "nghỉ ngơi", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.
Xem lại
Thẻ ghi nhớ
Chính tả
Đố vui
sức khỏe
Ăn trái cây và rau quả tốt cho sức khỏe của bạn.
cuộc sống
Anh ấy trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.
vòi hoa sen
Tôi luôn cảm thấy sảng khoái sau một vòi sen dài.
năng lượng
Sau buổi hòa nhạc, anh ấy đã cạn kiệt năng lượng.
thói quen
Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay.
tươi
Anh ấy làm một ly sinh tố với chuối tươi và việt quất.
viên thuốc
Anh ấy giữ một viên thuốc dự phòng trong ví để phòng trường hợp khẩn cấp.
cứu
Chúng ta phải cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi sự tuyệt chủng.
to lie down in your bed to sleep, whether at night or for a nap during the day
nghỉ ngơi
Tôi không thể tiếp tục đọc, vì vậy tôi đã cho mắt mình nghỉ ngơi.
dọn dẹp
Tôi thích nấu ăn hơn là dọn dẹp.