Sơ cấp 1 - Sức Khỏe & Tự Chăm Sóc

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về sức khỏe và tự chăm sóc bản thân, chẳng hạn như "tắm", "thói quen" và "nghỉ ngơi", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
health [Danh từ]
اجرا کردن

sức khỏe

Ex: Eating fruits and vegetables is good for your health .

Ăn trái cây và rau quả tốt cho sức khỏe của bạn.

life [Danh từ]
اجرا کردن

cuộc sống

Ex: He appreciates the simple things in life .

Anh ấy trân trọng những điều giản dị trong cuộc sống.

shower [Danh từ]
اجرا کردن

vòi hoa sen

Ex: I always feel refreshed after a long shower .

Tôi luôn cảm thấy sảng khoái sau một vòi sen dài.

diet [Danh từ]
اجرا کردن

chế độ ăn

Ex:

Bác sĩ của anh ấy khuyên nên ăn chế độ ăn ít natri.

energy [Danh từ]
اجرا کردن

năng lượng

Ex: After the concert , he was out of energy .

Sau buổi hòa nhạc, anh ấy đã cạn kiệt năng lượng.

habit [Danh từ]
اجرا کردن

thói quen

Ex: He has a bad habit of biting his nails .

Anh ấy có thói quen xấu là cắn móng tay.

fresh [Tính từ]
اجرا کردن

tươi

Ex: He made a smoothie with fresh bananas and blueberries .

Anh ấy làm một ly sinh tố với chuối tươi và việt quất.

pill [Danh từ]
اجرا کردن

viên thuốc

Ex: He keeps an extra pill in his wallet in case of emergencies .

Anh ấy giữ một viên thuốc dự phòng trong ví để phòng trường hợp khẩn cấp.

to save [Động từ]
اجرا کردن

cứu

Ex: We must save endangered species from extinction .

Chúng ta phải cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng khỏi sự tuyệt chủng.

to [go] to bed [Cụm từ]
اجرا کردن

to lie down in your bed to sleep, whether at night or for a nap during the day

Ex: On a rainy day , it 's tempting to go to bed and read a good book .
rest [Danh từ]
اجرا کردن

nghỉ ngơi

Ex: I could n't continue reading , so I gave my eyes a rest .

Tôi không thể tiếp tục đọc, vì vậy tôi đã cho mắt mình nghỉ ngơi.

cleaning [Danh từ]
اجرا کردن

dọn dẹp

Ex: I prefer doing the cooking to the cleaning .

Tôi thích nấu ăn hơn là dọn dẹp.