Sơ cấp 1 - Những Điều Cốt Yếu của Thế Giới Ảo

Ở đây bạn sẽ học một số từ tiếng Anh về những điều cần thiết trong thế giới ảo, chẳng hạn như "chuột", "tìm kiếm" và "video", được chuẩn bị cho học sinh tiểu học.

review-disable

Xem lại

flashcard-disable

Thẻ ghi nhớ

spelling-disable

Chính tả

quiz-disable

Đố vui

Bắt đầu học
Sơ cấp 1
computer [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính

Ex: I use my computer to browse the internet and check emails .

Tôi sử dụng máy tính của mình để lướt internet và kiểm tra email.

information [Danh từ]
اجرا کردن

thông tin

Ex: The map provides useful information for navigation .

Bản đồ cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều hướng.

laptop [Danh từ]
اجرا کردن

máy tính xách tay

Ex: He opened his laptop to check his emails and messages .

Anh ấy mở máy tính xách tay của mình để kiểm tra email và tin nhắn.

digital [Tính từ]
اجرا کردن

kỹ thuật số

Ex:

Nhiều nghệ sĩ tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số bằng cách sử dụng phần mềm chuyên dụng và máy tính bảng.

keyboard [Danh từ]
اجرا کردن

bàn phím

Ex: He used a virtual keyboard on the touch screen .

Anh ấy đã sử dụng một bàn phím ảo trên màn hình cảm ứng.

mouse [Danh từ]
اجرا کردن

chuột

Ex: I need to buy a new mouse for my computer because the old one stopped working .

Tôi cần mua một con chuột mới cho máy tính của mình vì con cũ đã ngừng hoạt động.

printer [Danh từ]
اجرا کردن

máy in

Ex: The printer supports various paper sizes , including A4 and Letter .

Máy in hỗ trợ nhiều kích thước giấy khác nhau, bao gồm A4 và Letter.

website [Danh từ]
اجرا کردن

trang web

Ex: The company has a user-friendly website for customers to shop online .

Công ty có một trang web thân thiện với người dùng để khách hàng có thể mua sắm trực tuyến.

video [Danh từ]
اجرا کردن

video

Ex: The teacher showed us an educational video about space exploration .

Giáo viên đã cho chúng tôi xem một video giáo dục về khám phá không gian.

to search [Động từ]
اجرا کردن

tìm kiếm

Ex: She searched the internet for tips on improving her cooking skills .

Cô ấy đã tìm kiếm trên internet những lời khuyên để cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình.

electric [Tính từ]
اجرا کردن

điện

Ex:

Cô ấy cắm cây đàn guitar điện của mình và bắt đầu gảy một giai điệu du dương.

to report [Động từ]
اجرا کردن

báo cáo

Ex: Witnesses reported seeing a suspicious vehicle parked outside the bank before the robbery occurred .

Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy một chiếc xe khả nghi đậu bên ngoài ngân hàng trước khi vụ cướp xảy ra.